Avatar of Vocabulary Set Quả Mọng

Bộ từ vựng Quả Mọng trong bộ Nguyên liệu: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Quả Mọng' trong bộ 'Nguyên liệu' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

berry

/ˈber.i/

(noun) quả mọng, hột, trứng cá

Ví dụ:

She survived in the forest by eating berries and trapping small animals and birds.

Cô ấy sống sót trong rừng bằng cách ăn quả mọng và bẫy các loài động vật và chim nhỏ.

bilberry

/ˈbɪl.ber.i/

(noun) quả việt quất đen

Ví dụ:

They had never seen bilberries growing wild before.

Họ chưa bao giờ nhìn thấy quả việt quất đen mọc hoang trước đây.

strawberry

/ˈstrɑːˌber.i/

(noun) quả dâu tây, dâu tây

Ví dụ:

I thought we'd have strawberries and cream for dessert.

Tôi nghĩ chúng tôi sẽ có dâu tây và kem để tráng miệng.

boysenberry

/ˈbɔɪ.zənˌber.i/

(noun) quả boysenberry, quả mâm xôi dại

Ví dụ:

Breakfast consisted of homemade teacakes with butter and boysenberry jam.

Bữa sáng bao gồm bánh trà tự làm với bơ và mứt quả boysenberry.

salmonberry

/ˈsæm.ən.ber.i/

(noun) quả mâm xôi hồi

Ví dụ:

He enjoyed picking salmonberries in the spring time.

Anh ấy thích hái quả mâm xôi hồi vào mùa xuân.

tayberry

/ˈteɪberi/

(noun) quả tayberry

Ví dụ:

The tayberry was produced in the 1970s by crossing a raspberry and a blackberry.

Quả tayberry được sản xuất vào những năm 1970 bằng cách lai giữa mâm xôi và dâu đen.

blackberry

/ˈblæk.ber.i/

(noun) cây mâm xôi, quả mâm xôi

Ví dụ:

blackberry and apple pie

quả mâm xôi và bánh táo

blueberry

/ˈbluːˌbər.i/

(noun) cây việt quất, việt quất

Ví dụ:

People prefer to adding blueberry in ice-cream, milkshake or yogurt than eating raw.

Mọi người thích thêm việt quất vào kem, sữa lắc hoặc sữa chua hơn là ăn sống.

cranberry

/ˈkræn.ber.i/

(noun) cây Nam việt quất

Ví dụ:

cranberry sauce

nước sốt Nam việt quất

dewberry

/ˈduːˌber.i/

(noun) quả dewberry

Ví dụ:

The value of dewberries for commercial purposes lies in the fact that their fruiting season is earlier than the blackberries.

Giá trị của quả dewberry cho mục đích thương mại nằm ở chỗ mùa đậu quả của chúng sớm hơn quả mâm xôi.

elderberry

/ˈel.dɚˌber.i/

(noun) cây cơm cháy

Ví dụ:

Elderberry is a many-stemmed shrub with opposite, compound leaves.

Cây cơm cháy là một loại cây bụi nhiều thân với lá kép mọc đối nhau.

gooseberry

/ˈɡʊz.bər.i/

(noun) quả lý gai, cây lý gai

Ví dụ:

Gooseberries are used for making pies and jam.

Quả lý gai được sử dụng để làm bánh nướng và mứt.

huckleberry

/ˈhʌk.əlˌber.i/

(noun) quả huckleberry

Ví dụ:

Other characteristic species include leatherleaf polypody fern and evergreen huckleberry.

Các loài đặc trưng khác bao gồm dương xỉ nhiều lá da và quả huckleberry thường xanh.

loganberry

/ˈloʊ.ɡənˌber.i/

(noun) quả loganberry

Ví dụ:

Loganberries have large, cone-shaped dark red berries that are extremely juicy, with a tart, rich flavour.

Quả loganberry có quả mọng màu đỏ sẫm lớn, hình nón, cực kỳ mọng nước, có vị chua, đậm đà.

mulberry

/ˈmʌl.ber.i/

(noun) cây, quả dâu tằm, dâu tằm, màu dâu chín

Ví dụ:

Wine which is made from mulberry is very delicious.

Rượu nấu từ dâu tằm rất ngon.

raspberry

/ˈræz.ber.i/

(noun) quả mâm xôi, mâm xôi, sự trề môi

Ví dụ:

Raspberries and ice cream are my favourite.

Quả mâm xôi và kem là món yêu thích của tôi.

blackcurrant

/ˈblæk.kɝː.ənt/

(noun) quả lý chua đen

Ví dụ:

Frozen blackcurrants are in the supermarket all year round.

Quả lý chua đen đông lạnh có trong siêu thị quanh năm.

grape

/ɡreɪp/

(noun) nho, quả nho

Ví dụ:

I picked a bunch of grapes.

Tôi hái một chùm nho.

currant

/ˈkɝː.ənt/

(noun) quả lý chua, cây lý chua, nho Hy Lạp

Ví dụ:

Currants have a sweet and sour berry flavor.

Quả lý chua có hương vị mọng ngọt và chua.

redcurrant

/ˈredˌkɝː.ənt/

(noun) quả lý chua đỏ

Ví dụ:

The redcurrants are ready to pick.

Quả lý chua đỏ đã sẵn sàng để hái.

sultana

/sʌlˈtɑː.nə/

(noun) nho khô sultan

Ví dụ:

It will consist of blackcurrants, dates and sultanas.

Nó sẽ bao gồm quả lý chua đen, chà là và nho khô sultan.

barberry

/ˈbɑːrˌber.i/

(noun) quả barberry

Ví dụ:

Add a few dried barberries to the dish to give it the distinctive sour taste.

Thêm một ít quả barberry khô để món ăn có vị chua đặc trưng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu