Avatar of Vocabulary Set Đồ nấu nướng

Bộ từ vựng Đồ nấu nướng trong bộ Nhà và Sân vườn: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Đồ nấu nướng' trong bộ 'Nhà và Sân vườn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

baking tray

/ˈbeɪ.kɪŋ ˌtreɪ/

(noun) khay nướng bánh

Ví dụ:

Lay the peppers on a baking tray and roast for 30 minutes.

Đặt ớt lên khay nướng và nướng trong 30 phút.

cake pan

/ˈkeɪk pæn/

(noun) khuôn bánh

Ví dụ:

Pour equal portions of the cake batter into each of the prepared cake pans.

Đổ các phần bột bánh bằng nhau vào từng khuôn bánh đã chuẩn bị.

casserole

/ˈkæs.ə.roʊl/

(noun) món thịt hầm, nồi hầm

Ví dụ:

Place the chicken pieces in the bottom of a large casserole.

Đặt các miếng thịt gà vào đáy nồi hầm lớn.

double boiler

/ˌdʌb.əl ˈbɔɪ.lər/

(noun) nồi hơi kép

Ví dụ:

Melt the chocolate in a double boiler.

Đun chảy sô cô la trong nồi hơi kép.

frying pan

/ˈfraɪ.ɪŋ ˌpæn/

(noun) cái chảo, chảo rán, chảo chiên

Ví dụ:

Swirl a little oil around the frying pan.

Xoay một ít dầu xung quanh chảo.

grill pan

/ˈɡrɪl pæn/

(noun) chảo nướng

Ví dụ:

Arrange the slices of bread on a grill pan and brown on both sides until crisp and warmed through.

Xếp các lát bánh mì lên chảo nướng và nướng vàng cả hai mặt cho đến khi giòn và ấm.

lid

/lɪd/

(noun) nắp, vung, mi mắt

Ví dụ:

a dustbin lid

một cái nắp thùng rác

mixing bowl

/ˈmɪksɪŋ boʊl/

(noun) bát trộn

Ví dụ:

A mixing bowl is a deep bowl that is particularly well suited for mixing ingredients together in.

Bát trộn là một bát sâu đặc biệt thích hợp để trộn các thành phần với nhau.

mold

/moʊld/

(noun) khuôn, khuôn mẫu, nấm mốc;

(verb) đúc, nặn, nhào nặn

Ví dụ:

There's mold on the cheese.

nấm mốc trên pho mát.

pan

/pæn/

(noun) chảo, đĩa cân, bồn cầu;

(verb) chỉ trích gay gắt, đãi được vàng, lia (máy ảnh)

Ví dụ:

Heat the olive oil in a heavy pan.

Đun nóng dầu ô liu trong một cái chảo nặng.

pot

/pɑːt/

(noun) ấm, bình, nồi;

(verb) trồng vào chậu, bắn

Ví dụ:

Clay pots for keeping water cool in summer.

Chậu đất sét để giữ nước mát vào mùa hè.

roaster

/ˈroʊ.stɚ/

(noun) lò quay, người rang cà phê

Ví dụ:

There was a big picnic table and a space for a campfire and a pig roaster.

Có một chiếc bàn dã ngoại lớn, một không gian để đốt lửa trại và một lò quay lợn.

saucepan

/ˈsɑː.spən/

(noun) cái quánh

Ví dụ:

a saucepan of boiling water

một quánh nước sôi

ramekin

/ˈræm.ə.kɪn/

(noun) khuôn sứ

Ví dụ:

Ramekins are designed to be as heat-resistant as possible, so they are often made of glazed stoneware, including ceramic or porcelain.

Khuôn sứ được thiết kế để có khả năng chịu nhiệt tốt nhất có thể, vì vậy chúng thường được làm bằng đồ đá tráng men, bao gồm cả gốm hoặc sứ.

wok

/wɑːk/

(noun) chảo đáy tròn

Ví dụ:

Heat some oil in a wok, then add the vegetables and stir-fry for two minutes.

Đun nóng chảo một ít dầu, sau đó cho rau vào xào trong hai phút.

cookie sheet

/ˈkʊk.i ˌʃiːt/

(noun) khay nướng bánh

Ví dụ:

Place the balls on the cookie sheet, not touching.

Đặt các quả bóng lên khay nướng bánh, không chạm vào.

cookie cutter

/ˈkʊk.i ˌkʌt.ər/

(noun) dụng cụ cắt bánh quy;

(adjective) thiếu sự độc đáo/ sáng tạo, mờ nhạt, đồng điệu

Ví dụ:

That company is becoming more and more of a cookie-cutter. It is starting to lose its creativity.

Công ty đang ngày càng trở nên mờ nhạt. Công ty bắt đầu đánh mất sự sáng tạo của chính nó.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu