Bộ từ vựng Từ Chối Quyền trong bộ Quyết định: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Từ Chối Quyền' trong bộ 'Quyết định' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) lệnh cấm, sự cấm đoán;
(verb) cấm
Ví dụ:
a proposed ban on cigarette advertising
đề xuất lệnh cấm quảng cáo thuốc lá
(noun) thanh, thỏi, quầy bán rượu;
(verb) cài, then (cửa), chặn;
(preposition) trừ, trừ ra
Ví dụ:
an iron bar
thanh sắt
(verb) cấm, ngăn cấm, không cho phép
Ví dụ:
The law forbids the sale of cigarettes to people under the age of 16.
Luật cấm bán thuốc lá cho người dưới 16 tuổi.
(adjective) bị cấm, bị ngăn cấm, bị cản trở
Ví dụ:
Smoking is forbidden in the cinema.
Hút thuốc bị cấm trong rạp chiếu phim.
(idiom) trái cấm
Ví dụ:
Well, you know what they say— forbidden fruit tastes sweetest.
Chà, bạn biết họ nói gì mà— trái cấm có vị ngọt nhất.
(adjective) bất hợp pháp, trái luật
Ví dụ:
Prostitution is illegal in some countries.
Mại dâm là bất hợp pháp ở một số quốc gia.
(adverb) trái phép, bất hợp pháp, trái pháp luật
Ví dụ:
She had been fined for parking illegally.
Cô ấy đã bị phạt vì đậu xe trái phép.
(adjective) bất hợp pháp, trái phép, bị cấm, lậu
Ví dụ:
illicit drugs
thuốc bất hợp pháp
(adverb) bất hợp pháp, trái phép
Ví dụ:
The land was illicitly cleared of rainforest.
Vùng đất đã bị phá rừng nhiệt đới một cách bất hợp pháp.
(adjective) không thể chấp nhận được, cấm, không thể cho phép, không được
Ví dụ:
He said that this behaviour was impermissible in a democratic society.
Ông ấy nói rằng hành vi này là không thể chấp nhận được trong một xã hội dân chủ.
(adjective) không thể chấp nhận được, không thể thừa nhận
Ví dụ:
inadmissible evidence
bằng chứng không thể chấp nhận được
(determiner) không;
(exclamation) không;
(noun) lời từ chối, lời nói "không", không;
(adjective) không, không chút nào, không một;
(adverb) không
Ví dụ:
No trees grow near the top of the mountain.
Không có cây nào mọc gần đỉnh núi.
(idiom) không được phép
Ví dụ:
Shorts are no go here – you have to wear long pants and shoes.
Không được mặc quần đùi ở đây - bạn phải mặc quần dài và đi giày.
(adjective) cấm hút thuốc, không hút thuốc
Ví dụ:
This is a non-smoking area.
Đây là khu vực cấm hút thuốc.
(adjective) bị cấm không được lui tới, nằm ngoài khả năng/ phạm vi, không nên được nhắc tới, không nên được bàn đến
Ví dụ:
The site is off-limits to the general public.
Các trang web nằm ngoài khả năng đối với công chúng.
(idiom) không đúng nội quy, không đúng thủ tục/ trình tự, không đúng mực, bị hư, bị hỏng hóc
Ví dụ:
His behaviour in the meeting was out of order.
Hành vi của anh ấy trong cuộc họp là không đúng mực.
(adverb) ở ngoài, ra ngoài, tắt;
(preposition) ra ngoài, ra khỏi, ngoài;
(noun) ở ngoài, lối thoát;
(verb) tống cổ, lộ ra, cho đo ván;
(adjective) ở ngoài, ở xa, quá
Ví dụ:
If he called, she'd pretend to be out.
Nếu anh ta gọi, cô ấy sẽ giả vờ ở ngoài.
(idiom) ngoài phạm vi quy định, cấm vào, cấm đề cập đến;
(adjective, adverb) ra khỏi biên, ngoài vạch
Ví dụ:
The ball went out-of-bounds.
Quả bóng đã ra khỏi biên.
(idiom) không thể, không được phép
Ví dụ:
The class ends at 2, and leaving before then is out of the question.
Lớp học kết thúc lúc 2 giờ, và rời đi trước đó là không được phép.
(verb) cấm, ngăn trở
Ví dụ:
laws prohibiting cruelty to animals
luật cấm đối xử tàn ác với động vật
(noun) sự cấm, sự ngăn cấm, luật cấm
Ví dụ:
They argue that prohibition of drugs will always fail.
Họ cho rằng việc cấm ma túy sẽ luôn thất bại.
(idiom) vi phạm, chống đối, phản kháng
Ví dụ:
Foreigners who run afoul of the law are punished severely.
Người nước ngoài vi phạm pháp luật sẽ bị trừng phạt nghiêm khắc.
(adjective) trái phép, trái pháp luật, bất hợp pháp, phi pháp, bất chính
Ví dụ:
unlawful possession of guns
tàng trữ trái phép súng
(adverb) bất hợp pháp, phi pháp, bất chính
Ví dụ:
Any person who unlawfully kills another is guilty of a crime, which is called murder or manslaughter, according to the circumstances of the case.
Bất kỳ người nào giết người khác một cách bất hợp pháp đều phạm tội, được gọi là giết người hoặc ngộ sát, tùy theo trường hợp của vụ án.
(verb) làm cho không đủ tư cách, tuyên bố không đủ tư cách, loại ra, truất quyền
Ví dụ:
He was disqualified from the competition for using drugs.v
Anh ta đã bị loại khỏi cuộc thi vì sử dụng ma túy.
(noun) sự phê chuẩn, sự thừa nhận, sự đồng ý, sự chấp thuận, sự ủng hộ, sự thừa nhận;
(verb) cho phép, phê chuẩn, đồng ý, ủng hộ, xử phạt
Ví dụ:
These changes will require the sanction of the court.
Những thay đổi này sẽ yêu cầu sự chấp thuận của tòa án.