Bộ từ vựng Đầu trong bộ Cơ thể: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Đầu' trong bộ 'Cơ thể' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) mặt, thể diện, bộ mặt;
(verb) đương đầu, đối phó, đứng trước mặt
Ví dụ:
She's got a long, thin face.
Cô ấy có khuôn mặt dài và gầy.
(noun) trán, lông mày, đỉnh (đồi)
Ví dụ:
She wrinkled her brow as she thought.
Cô ấy nhăn trán khi suy nghĩ.
(noun) má, sự hỗn xược, thanh đứng;
(verb) láo xược, hỗn xược
Ví dụ:
Tears rolled down her cheeks.
Nước mắt cô ấy lăn dài trên má.
(noun) má lúm đồng tiền, lõm;
(verb) lõm lại thành lúm đồng tiền
Ví dụ:
Freddie was an angelic-looking child with blond, curly hair, blue eyes, and dimples.
Freddie là đứa trẻ có vẻ ngoài như thiên thần với mái tóc xoăn vàng, đôi mắt xanh và má lúm đồng tiền.
(noun) cằm
Ví dụ:
Gray stubble covered his cheeks and chin.
Râu xám phủ đầy má và cằm của anh ấy.
(noun) môi, miệng, mép, cách đặt môi (âm nhạc);
(verb) vỗ bờ, vỗ bập bềnh
Ví dụ:
He kissed her on the lips.
Anh ấy hôn lên môi cô ấy.
(noun) đền, miếu, điện
Ví dụ:
The roof of the temple was held up by a row of thick stone columns.
Phần mái của ngôi đền được nâng đỡ bởi một hàng cột đá dày.
(noun) mũi, khứu giác, mùi;
(verb) tiến chậm, đi chậm chạp về phía trước, đánh hơi
Ví dụ:
He slowly breathed out the air through his nose.
Anh ấy từ từ thở ra không khí bằng mũi.
(noun) tai, sự nghe, khả năng nghe
Ví dụ:
The hearing in my left ear is not so good.
Tai trái của tôi không được tốt lắm.
(noun) mắt, con mắt, lỗ;
(verb) nhìn quan sát, nhìn trừng trừng
Ví dụ:
My cat is blind in one eye.
Con mèo của tôi bị mù một mắt.
(noun) miệng, mồm, miệng ăn;
(verb) lẩm bẩm, nhép miệng
Ví dụ:
Ben stood transfixed with disbelief, his mouth open.
Ben đứng sững sờ với vẻ hoài nghi, miệng mở to.