Bộ từ vựng Kỹ thuật nghệ thuật trong bộ Nghệ thuật và thủ công: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Kỹ thuật nghệ thuật' trong bộ 'Nghệ thuật và thủ công' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) kỹ thuật chiaroscuro
Ví dụ:
Caravaggio is famous for his use of chiaroscuro.
Caravaggio nổi tiếng với việc sử dụng kỹ thuật chiaroscuro.
(noun) bức bích họa, tranh tường kiểu fresco
Ví dụ:
The church is famous for its frescoes.
Nhà thờ nổi tiếng với những bức bích họa.
(adjective) già cỗi, lão hóa;
(noun) sự lão hóa, tuổi tồn kho
Ví dụ:
an aging market
một thị trường già cỗi
(noun) sự tập hợp, sự tụ tập, bộ sưu tập, sự lắp ráp
Ví dụ:
The exhibition features assemblages made from natural materials, especially stones, branches, leaves and moss.
Triển lãm trưng bày các tập hợp được làm từ các vật liệu tự nhiên, đặc biệt là đá, cành cây, lá và rêu.
(noun) vẽ ngón tay
Ví dụ:
Finger painting is an excellent physical exercise as it involves the muscles of the finger and the hand as well as muscles of the shoulder, neck and the back.
Vẽ ngón tay là một bài tập thể dục tuyệt vời vì nó liên quan đến các cơ của ngón tay và bàn tay cũng như các cơ ở vai, cổ và lưng.
(noun) bức tranh khảm, bức tranh ghép, đồ khảm;
(adjective) khảm
Ví dụ:
Shower rooms have green mosaic tiles, glass-bowl sinks and chrome fittings.
Phòng tắm có gạch khảm màu xanh lá cây, bồn rửa bằng thủy tinh và phụ kiện mạ crôm.
(noun) sự khuây khỏa, sự giảm nhẹ, sự nhẹ nhõm
Ví dụ:
It was such a relief to hear that Marta was found safe and well.
Thật là nhẹ nhõm khi biết rằng Marta đã được tìm thấy an toàn và khỏe mạnh.
(noun) sự cọ xát, sự chà xát, sự đánh bóng
Ví dụ:
She took a rubbing of the plaque.
Cô ấy đã chà xát tấm bảng.
(noun) vẽ chấm điểm
Ví dụ:
Techniques such as stippling required a great deal of time and patience.
Các kỹ thuật như chấm điểm đòi hỏi rất nhiều thời gian và sự kiên nhẫn.