Nghĩa của từ stippling trong tiếng Việt
stippling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
stippling
US /ˈstɪp.əl.ɪŋ/
UK /ˈstɪp.əl.ɪŋ/
Danh từ
kỹ thuật chấm, chấm điểm
a method of drawing, painting, or engraving using small dots or specks.
Ví dụ:
•
The artist used stippling to create texture in the portrait.
Nghệ sĩ đã sử dụng kỹ thuật chấm để tạo kết cấu trong bức chân dung.
•
The old map was shaded with fine stippling.
Bản đồ cũ được tô bóng bằng kỹ thuật chấm mịn.
Từ liên quan: