Bộ từ vựng Những Công Việc Trong Kiến Trúc trong bộ Kiến Trúc Và Xây Dựng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Những Công Việc Trong Kiến Trúc' trong bộ 'Kiến Trúc Và Xây Dựng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) người thợ sửa mái nhà, thợ lợp mái
Ví dụ:
The roofers were fitting metal coping, which is sealed with a blowtorch.
Những người thợ sửa mái nhà đã lắp mái che bằng kim loại, được bịt kín bằng đèn hàn.
(noun) thợ điện
Ví dụ:
The electrician has diagnosed a fault in the wiring.
Các thợ điện đã chẩn đoán một lỗi trong hệ thống dây điện.
(noun) thợ khóa
Ví dụ:
I do not believe that there is much difference between alarm companies and locksmiths.
Tôi không tin rằng có nhiều sự khác biệt giữa các công ty báo động và thợ khóa.
(noun) thợ mộc
Ví dụ:
He is a skilled carpenter.
Anh ấy là một thợ mộc lành nghề.
(noun) người tiêu diệt
Ví dụ:
She and her husband work together as exterminators.
Cô và chồng cùng nhau làm người tiêu diệt.
(noun) kiến trúc sư, người làm ra, người xây dựng
Ví dụ:
the great Norman architect of Durham Cathedral
kiến trúc sư Norman vĩ đại của Nhà thờ Durham
(noun) kỹ thuật xây dựng dân dụng, công trình dân dụng
Ví dụ:
In civil engineering, a major component of functionality is safety: civil structures are meant to be used by large numbers of people, with near-perfect safety.
Trong công trình dân dụng, một thành phần chính của chức năng là an toàn: các công trình dân dụng được sử dụng bởi số lượng lớn người, với độ an toàn gần như hoàn hảo.
(noun) kỹ sư kết cấu
Ví dụ:
The tower will be able to withstand winds of well over 140 mph, a structural engineer said.
Một kỹ sư kết cấu cho biết tòa tháp sẽ có thể chịu được sức gió trên 140 dặm/giờ.
(noun) nhà thiết kế nội thất
Ví dụ:
“Modern and cosy” is the look this interior designer is known for.
“Hiện đại và ấm cúng” là phong cách mà nhà thiết kế nội thất này nổi tiếng.
(noun) nhà khảo sát đất đai
Ví dụ:
This is a guide to what qualifications to look for when you are hiring a land surveyor.
Đây là hướng dẫn về những bằng cấp cần tìm khi bạn thuê một nhà khảo sát đất đai.
(noun) kỹ sư điện
Ví dụ:
The new time will be the time of the chemist and the electrical engineer.
Thời đại mới sẽ là thời đại của nhà hóa học và kỹ sư điện.
(noun) người thầu khoán, nhà thầu
Ví dụ:
He is a building contractor who was working on hurricane repair in Florida.
Anh ấy là một nhà thầu xây dựng đang làm công việc sửa chữa sau cơn bão ở Florida.
(noun) thợ ống nước, thợ hàn chì
Ví dụ:
A plumber came and connected up the dishwasher.
Một thợ ống nước đến và kết nối máy rửa bát.
(noun) người làm việc vặt, thợ sửa chữa
Ví dụ:
A handyman performs various repairs and maintenance tasks, including plumbing, appliance installation, and carpentry.
Thợ sửa chữa thực hiện các nhiệm vụ sửa chữa và bảo trì khác nhau, bao gồm hệ thống ống nước, lắp đặt thiết bị và nghề mộc.
(noun) thợ hồ, thợ nề
Ví dụ:
Some of them may have worked on the castles as masons or carpenters.
Một số người trong số họ có thể đã từng làm thợ nề hoặc thợ mộc trên lâu đài.
(noun) thợ sơn, họa sĩ
Ví dụ:
a German landscape painter
một họa sĩ phong cảnh người Đức