Bộ từ vựng Vòm trong bộ Kiến Trúc Và Xây Dựng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Vòm' trong bộ 'Kiến Trúc Và Xây Dựng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) thịt đùi, (kiến trúc) cánh vòm, sườn vòm
Ví dụ:
a haunch of venison
miếng thịt đùi nai
(noun) đá đỉnh vòm, yếu tố then chốt, yếu tố chủ chốt, yếu tố quyết định
Ví dụ:
Changes to the welfare system are the keystone of the government’s reforms.
Những thay đổi đối với hệ thống phúc lợi là yếu tố then chốt trong các cải cách của chính phủ.
(noun) vương miện, quyền lực hoàng gia, hoa văn;
(verb) lên ngôi, phong, che phủ
Ví dụ:
He has a crown.
Anh ấy có một chiếc vương miện.
(verb) mọc, dâng lên, nổi lên;
(noun) sự đi lên, sự thăng tiến, sự tăng lên
Ví dụ:
a sudden temperature rise
nhiệt độ tăng lên đột ngột
(verb) kéo dài qua, bắc qua, vắt qua;
(noun) khoảng thời gian, thời lượng, phạm vi
Ví dụ:
I worked with him over a span of six years.
Tôi đã làm việc với anh ấy trong khoảng thời gian sáu năm.
(noun) tường chống, trụ chống, trụ đá (xây ở hai đầu cầu)
Ví dụ:
The first bridge was of timber with stone abutments.
Cây cầu đầu tiên được làm bằng gỗ với trụ chống đá.
(noun) háng, vòm nhọn
Ví dụ:
She kicked her attacker in the groin.
Cô ta đá vào háng kẻ tấn công mình.
(noun) pa-nô, ban hội thẩm, hội đồng;
(verb) ốp
Ví dụ:
The competition will be judged by a panel of experts.
Cuộc thi sẽ được đánh giá bởi một hội đồng chuyên gia.
(noun) (kiến trúc) vòm góc tường;
(verb) nhăn
Ví dụ:
In architecture, a squinch is a triangular corner that supports the base of a dome.
Trong kiến trúc, vòm góc tường là một góc hình tam giác hỗ trợ phần đế của mái vòm.