Bộ từ vựng Động Vật Biển trong bộ Động vật: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Động Vật Biển' trong bộ 'Động vật' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) bộ cá voi
Ví dụ:
Dolphins are part of the cetacean family.
Cá heo là một phần của bộ cá voi.
(noun) san hô, bọc trứng tôm hùm;
(adjective) đỏ như san hô
Ví dụ:
Paul wore pale grey trousers with a coral T-shirt and a black jacket.
Paul mặc quần tây màu xám nhạt với áo phông màu đỏ san hô và áo khoác đen.
(noun) con mực, mực nang
Ví dụ:
It is hard to find cuttlefish in this area.
Khó có thể tìm thấy mực nang ở khu vực này.
(noun) con sứa, người mềm yếu nhu nhược
Ví dụ:
Have you ever seen the jellyfish?
Bạn đã bao giờ nhìn thấy con sứa chưa?
(noun) sứa physalia physalis, sứa lửa
Ví dụ:
A Portuguese man-of-war can sting even days after its death.
Con sứa lửa có thể đốt thậm chí vài ngày sau khi nó chết.
(noun) con bạch tuộc
Ví dụ:
Octopuses' arms can be prepared in various ways.
Cánh tay của bạch tuộc có thể được chuẩn bị theo nhiều cách khác nhau.
(noun) sinh vật phù du
Ví dụ:
Plankton is microscopic organisms that play an important role in the marine ecosystem.
Sinh vật phù du là những sinh vật cực nhỏ đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển.
(noun) sinh vật đơn bào dạng ống, bướu nhỏ
Ví dụ:
Polyps are roughly cylindrical in shape and elongated at the axis of the vase-shaped body.
Sinh vật đơn bào dạng ống có hình dạng gần như hình trụ và kéo dài ở trục của cơ thể hình chiếc bình.
(noun) hải quỳ
Ví dụ:
Sea anemones belong to the Actinaria order of animals.
Hải quỳ thuộc bộ Actinaria của động vật.
(noun) cá ngựa
Ví dụ:
Seahorses swim upright with their tails down and their heads up.
Cá ngựa bơi thẳng đứng với đuôi cụp xuống và ngẩng đầu lên.
(noun) miếng bọt biển, bọt biển, bánh bông lan;
(verb) ăn bám, lau chùi, tắm rửa
Ví dụ:
You should wash the dishes with a sponge.
Bạn nên rửa bát bằng miếng bọt biển.
(noun) mực ống, mồi nhân tạo, súng cối bắn tàu ngầm
Ví dụ:
Many species of squid live fast and die young.
Nhiều loài mực sống nhanh và chết non.
(noun) sao biển
Ví dụ:
Starfish is one of the few animals that can turn their stomach inside out.
Sao biển là một trong số ít loài động vật có thể quay dạ dày từ trong ra ngoài.
(noun) động vật phù du
Ví dụ:
Zooplankton primarily eats plants as part of their diet.
Động vật phù du chủ yếu ăn thực vật như một phần trong chế độ ăn uống của chúng.
(noun) cá nhà táng
Ví dụ:
Overall, sperm whales are considered intelligent marine mammals with highly specialized skills.
Nhìn chung, cá nhà táng được coi là loài động vật biển có vú thông minh với kỹ năng chuyên môn cao.
(noun) kỳ lân biển
Ví dụ:
Narwhals are strange and beautiful creatures with long tusks protruding from their heads.
Kỳ lân biển là những sinh vật kỳ lạ và xinh đẹp với chiếc ngà dài nhô ra khỏi đầu.
(noun) cá voi lưng gù
Ví dụ:
Humpback whales are by nature mostly gentle and non-aggressive animals, so it is very unlikely for them to do any harm to a human.
Cá voi lưng gù về bản chất là loài động vật hiền lành và không hung dữ, vì vậy chúng rất khó có thể gây hại cho con người.
(noun) (lớp) cầu gai, nhím biển
Ví dụ:
Sea urchins are safe to eat and are also highly nutritious and flavorful.
Nhím biển là loại thực phẩm an toàn, rất bổ dưỡng và có hương vị thơm ngon.
(noun) ốc xoắn
Ví dụ:
Whelks are found in marine waters around the world.
Ốc xoắn được tìm thấy ở vùng biển trên khắp thế giới.
(noun) hải sâm
Ví dụ:
Most sea cucumbers move slowly by using their tiny tube feet, but some also have a faster escape response.
Hầu hết hải sâm di chuyển chậm bằng cách sử dụng các chân ống nhỏ bé của chúng, nhưng một số loài cũng có phản ứng trốn thoát nhanh hơn.