Nghĩa của từ seahorse trong tiếng Việt
seahorse trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
seahorse
US /ˈsiː.hɔːrs/
UK /ˈsiː.hɔːs/
Danh từ
cá ngựa
a small marine fish with a head and forepart like those of a horse, an upright posture, and a prehensile tail.
Ví dụ:
•
The diver spotted a tiny seahorse clinging to the coral.
Thợ lặn phát hiện một con cá ngựa nhỏ bám vào san hô.
•
Male seahorses carry the eggs in a pouch.
Cá ngựa đực mang trứng trong túi.
Từ đồng nghĩa: