Bộ từ vựng Quản Lý Chất Lượng trong bộ 600 từ vựng TOEIC: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Quản Lý Chất Lượng' trong bộ '600 từ vựng TOEIC' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) nhãn hiệu, loại, thương hiệu;
(verb) đặt nhãn hiệu, đánh dấu thương hiệu, gán cho
Ví dụ:
a new brand of detergent
một nhãn hiệu chất tẩy rửa mới
(verb) làm cho hợp, đúng theo, phù hợp
Ví dụ:
The kitchen does not conform to hygiene regulations.
Nhà bếp không phù hợp với các quy định về vệ sinh.
(noun) khuyết điểm, lỗi, khuyết tật;
(verb) rời bỏ, đào tẩu
Ví dụ:
The car had a defect in its engine, causing it to stall unexpectedly.
Chiếc xe hơi có một lỗi trong động cơ, khiến nó bị chết máy một cách bất ngờ.
(verb) nâng cao, tăng cường, làm tăng thêm
Ví dụ:
Regular exercise can enhance your physical fitness and improve your overall health.
Việc tập thể dục đều đặn có thể tăng cường sức khỏe thể chất và cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.
(noun) quần áo, y phục
Ví dụ:
a windproof outer garment
áo khoác ngoài chống gió
(verb) kiểm tra, thanh tra
Ví dụ:
Make sure you inspect the goods before signing for them.
Hãy đảm bảo bạn kiểm tra hàng hóa trước khi ký nhận.
(adjective) nhạy bén, sâu sắc, tinh tế, sắc sảo, có nhận thức
Ví dụ:
Her perceptive comments during the discussion revealed her deep understanding of the topic.
Những nhận xét sâu sắc của cô ấy trong cuộc thảo luận cho thấy sự hiểu biết sâu rộng về chủ đề.
(verb) đẩy lùi, chống lại, chống lại, làm ghê tởm/ chán ghét
Ví dụ:
The soldiers successfully repelled the enemy attack.
Những người lính đã đẩy lùi cuộc tấn công của kẻ thù thành công.
(phrasal verb) hoàn trả, trả lại, rút lại, thu hồi, gợi nhớ lại
Ví dụ:
I need to take back this shirt because it doesn't fit me properly.
Tôi cần trả lại chiếc áo này vì nó không vừa với tôi.
(verb) vứt bỏ, bỏ đi, loại bỏ
Ví dụ:
She threw out the old newspapers.
Cô ấy vứt bỏ những tờ báo cũ.
(adverb) đồng nhất, thống nhất, không thay đổi
Ví dụ:
The performances are uniformly excellent.
Các màn trình diễn xuất sắc đồng đều.
(noun) nếp nhăn, nếp gấp;
(verb) làm nhăn, làm nhàu, nhăn nheo
Ví dụ:
She smoothed out the wrinkles from her skirt.
Cô ấy làm phẳng những nếp nhăn trên váy của mình.