Avatar of Vocabulary Set Thăng Chức, Lương Hưu và Thưởng

Bộ từ vựng Thăng Chức, Lương Hưu và Thưởng trong bộ 600 từ vựng TOEIC: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thăng Chức, Lương Hưu và Thưởng' trong bộ '600 từ vựng TOEIC' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

achievement

/əˈtʃiːv.mənt/

(noun) thành tích, thành tựu, quá trình đạt được

Ví dụ:

Winning the award was a major achievement in her career.

Giành giải thưởng là một thành tựu lớn trong sự nghiệp của cô ấy.

contribute

/kənˈtrɪb.juːt/

(verb) đóng góp, góp sức, hiệp lực

Ví dụ:

Taxpayers had contributed £141.8 million towards the cost of local services.

Người nộp thuế đã đóng góp 141,8 triệu bảng Anh cho chi phí dịch vụ địa phương.

dedication

/ˌded.əˈkeɪ.ʃən/

(noun) sự cống hiến, hiến dâng, tận tụy

Ví dụ:

his dedication to his duties

sự cống hiến của anh ấy cho nhiệm vụ của mình

look forward to

/lʊk ˈfɔːrwərd tə/

(verb) trông mong, mong đợi

Ví dụ:

We look forward to seeing you at the next meeting.

Chúng tôi mong đợi được gặp anh vào cuộc họp tiếp sau.

look to

/lʊk tuː/

(verb) xem xét, cân nhắc, tin vào, mong đợi vào

Ví dụ:

We need to look to ways of improving our marketing.

Chúng ta cần xem xét các cách để cải thiện chiến lược tiếp thị của mình.

loyal

/ˈlɔɪ.əl/

(adjective) trung thành, chân thành, thành thật

Ví dụ:

Even though your assistant is loyal, you have to question his job performance.

Dù là trợ lý của anh trung thành, anh vẫn phải đặt vấn đề về kết quả công việc của hắn.

merit

/ˈmer.ɪt/

(noun) công lao, giá trị, sự xứng đáng, điểm cao, phần thưởng;

(verb) xứng đáng

Ví dụ:

Employees are evaluated on their merit and not on seniority.

Nhân viên được đánh giá theo công lao của họ và không theo thâm niên.

obviously

/ˈɑːb.vi.əs.li/

(adverb) một cách rõ ràng, hiển nhiên

Ví dụ:

She was obviously sick.

Cô ấy rõ ràng là bị ốm.

productive

/prəˈdʌk.tɪv/

(adjective) có hiệu quả, sinh lợi nhiều, hiệu quả

Ví dụ:

the most productive employees

những nhân viên làm việc hiệu quả nhất

promote

/prəˈmoʊt/

(verb) quảng bá, xúc tiến, thúc đẩy

Ví dụ:

The band have gone on tour to promote their new album.

Ban nhạc đã đi lưu diễn để quảng bá cho album mới của họ.

recognition

/ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/

(noun) sự công nhận, sự thừa nhận, sự nhận diện, sự nhận ra

Ví dụ:

He glanced briefly towards her but there was no sign of recognition.

Anh ta liếc nhìn cô ấy một cái nhưng không có dấu hiệu nhận ra.

value

/ˈvæl.juː/

(verb) đánh giá, định giá, quý;

(noun) giá trị, trị giá, giá tiền

Ví dụ:

Your support is of great value.

Sự hỗ trợ của bạn có giá trị lớn.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu