Avatar of Vocabulary Set Đặt Hàng Nhà Cung Cấp

Bộ từ vựng Đặt Hàng Nhà Cung Cấp trong bộ 600 từ vựng TOEIC: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Đặt Hàng Nhà Cung Cấp' trong bộ '600 từ vựng TOEIC' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

diversify

/dɪˈvɝː.sə.faɪ/

(verb) đa dạng hóa

Ví dụ:

Patterns of family life are diversifying.

Các mô hình cuộc sống gia đình đang đa dạng hóa.

enterprise

/ˈen.t̬ɚ.praɪz/

(noun) công trình, dự án lớn, tổ chức kinh doanh

Ví dụ:

a joint enterprise between French and Japanese companies

một doanh nghiệp liên kết giữa các công ty Pháp và Nhật Bản

essentially

/ɪˈsen.ʃəl.i/

(adverb) về bản chất, về cơ bản, chủ yếu

Ví dụ:

Essentially, they are amateurs.

Về bản chất, họ là những người nghiệp dư.

everyday

/ˈev.ri.deɪ/

(adjective) hàng ngày, thường ngày, thông thường

Ví dụ:

everyday chores like shopping and housework

công việc hàng ngày như mua sắm và nội trợ

function

/ˈfʌŋk.ʃən/

(noun) chức năng, buổi lễ, sự kiện, hàm số;

(verb) hoạt động, chạy

Ví dụ:

Bridges perform the function of providing access across water.

Cầu thực hiện chức năng cung cấp lối đi qua nước.

maintain

/meɪnˈteɪn/

(verb) duy trì, bảo tồn, giữ gìn

Ví dụ:

The need to maintain close links between industry and schools.

Nhu cầu duy trì liên kết chặt chẽ giữa công nghiệp và trường học.

obtain

/əbˈteɪn/

(verb) đạt được, thu được, giành được

Ví dụ:

The price of silver fell to that obtaining elsewhere in the ancient world.

Giá bạc giảm xuống mức thu được ở những nơi khác trong thế giới cổ đại.

prerequisite

/ˌpriːˈrek.wə.zɪt/

(noun) điều kiện tiên quyết;

(adjective) tiên quyết

Ví dụ:

The student must have the prerequisite skills.

Học sinh phải có các kỹ năng tiên quyết.

quality

/ˈkwɑː.lə.t̬i/

(noun) chất lượng, giá trị, phẩm chất;

(adjective) chất lượng

Ví dụ:

quality service at a competitive price

dịch vụ chất lượng với giá cả cạnh tranh

smooth

/smuːð/

(adjective) phẳng lặng, suôn sẻ, trơn mịn

Ví dụ:

smooth flat rocks

đá phẳng mịn

source

/sɔːrs/

(noun) nguồn, nguyên nhân

Ví dụ:

Mackerel is a good source of fish oil.

Cá thu là một nguồn cung cấp dầu cá tốt.

stationery

/ˈsteɪ.ʃə.ner.i/

(noun) văn phòng phẩm, đồ dùng văn phòng, dụng cụ học đường

Ví dụ:

We do not have enough stationery, so please order some more.

Chúng ta không có đủ văn phòng phẩm, vậy hãy đặt hàng thêm một ít nữa.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu