Avatar of Vocabulary Set Âm Nhạc

Bộ từ vựng Âm Nhạc trong bộ 600 từ vựng TOEIC: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Âm Nhạc' trong bộ '600 từ vựng TOEIC' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

available

/əˈveɪ.lə.bəl/

(adjective) có sẵn, rảnh, độc thân

Ví dụ:

Refreshments will be available all afternoon.

Đồ giải khát sẽ có sẵn cả buổi chiều.

broaden

/ˈbrɑː.dən/

(verb) mở rộng, nới rộng

Ví dụ:

You will appreciate music more if you broaden your tastes and listen to several types of music.

Bạn sẽ biết thưởng thức âm nhạc hơn nếu bạn mở rộng thị hiếu của mình và lắng nghe vài loại âm nhạc.

category

/ˈkæt̬.ə.ɡri/

(noun) danh mục, phân loại

Ví dụ:

five categories of intelligence

năm loại trí thông minh

disparate

/ˈdɪs.pɚ.ət/

(adjective) khác nhau, khác biệt

Ví dụ:

They inhabit disparate worlds of thought.

Họ sống trong những thế giới suy nghĩ khác nhau.

divide

/dɪˈvaɪd/

(verb) chia, phân chia, chia ra

Ví dụ:

Consumer magazines can be divided into a number of categories.

Tạp chí người tiêu dùng có thể được chia thành một số loại.

favor

/ˈfeɪ.vɚ/

(noun) ưa thích, ân huệ, sự đặc ân;

(verb) ủng hộ, thích, ưa thích

Ví dụ:

The legislation is viewed with favor.

Luật pháp được xem xét với sự đặc ân.

instinct

/ˈɪn.stɪŋkt/

(adjective) bản năng;

(noun) bản năng

Ví dụ:

These canvases are instinct with passion.

Những bức tranh này là bản năng với niềm đam mê.

prefer

/prɪˈfɝː/

(verb) ưa hơn, thích hơn

Ví dụ:

I prefer Venice to Rome.

Tôi thích Venice hơn Rome.

reason

/ˈriː.zən/

(noun) nguyên do, lý do, lý trí;

(verb) kết luận, suy luận

Ví dụ:

The minister resigned for personal reasons.

Bộ trưởng từ chức vì lý do cá nhân.

relaxation

/ˌriː.lækˈseɪ.ʃən/

(noun) sự thư giãn , sự nghỉ ngơi, sự nới lỏng

Ví dụ:

I guided my patient into a state of hypnotic relaxation.

Tôi hướng dẫn bệnh nhân của mình vào trạng thái thư giãn như thôi miên.

taste

/teɪst/

(noun) mùi vị, vị giác, khẩu vị;

(verb) nếm, thưởng thức, trải qua

Ví dụ:

The wine had a fruity taste.

Rượu có hương v trái cây.

urge

/ɝːdʒ/

(noun) sự thôi thúc, sự thúc đẩy;

(verb) thúc giục, cố nài

Ví dụ:

He felt the urge to giggle.

Anh ấy cảm thấy sự thôi thúc phải cười khúc khích.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu