Bộ từ vựng Kiểm Kê trong bộ 600 từ vựng TOEIC: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Kiểm Kê' trong bộ '600 từ vựng TOEIC' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự điều chỉnh, sự sửa cho đúng, làm cho thích hợp
Ví dụ:
I've made a few adjustments to my diet.
Tôi đã thực hiện một vài điều chỉnh đối với chế độ ăn uống của mình.
(adverb) một cách tự động, theo phản xạ
Ví dụ:
The kettle automatically switched off when it boiled.
Ấm đun nước tự động tắt khi nó sôi.
(adjective) có tính quyết định, chủ yếu, cốt yếu
Ví dụ:
Negotiations were at a crucial stage.
Các cuộc đàm phán đang ở một giai đoạn có tính quyết định.
(noun) sự khác biệt, sự không nhất quán, sự chênh lệch
Ví dụ:
There’s a discrepancy between the two reports.
Có một sự khác biệt giữa hai bản báo cáo.
(verb) làm phiền, quấy rầy, quấy rối
Ví dụ:
Please knock before entering my room so you don't disturb me while I'm studying.
Vui lòng gõ cửa trước khi vào phòng tôi để không làm phiền tôi khi tôi đang học.
(noun) trách nhiệm pháp lý, gánh nặng, nợ phải trả
Ví dụ:
The partners accept unlimited liability for any risks they undertake.
Các đối tác chấp nhận trách nhiệm vô hạn đối với bất kỳ rủi ro nào mà họ thực hiện.
(noun) hình ảnh phản chiếu, sự phản chiếu, sự phản xạ
Ví dụ:
He admired his reflection in the mirror.
Anh ấy ngắm nhìn hình ảnh phản chiếu của mình trong gương.
(verb) chạy, vận hành, hoạt động;
(noun) sự chạy bộ, đường chạy, cuộc chạy
Ví dụ:
I usually go for a run in the morning.
Tôi thường chạy bộ vào buổi sáng.
(verb) xem qua, lướt qua, thăm dò
Ví dụ:
She scanned through the newspaper over breakfast.
Cô ấy đã xem qua tờ báo trong lúc ăn sáng.
(adjective) chán ngắt, tẻ nhạt, nhạt nhẽo
Ví dụ:
Counting merchandise all weekend is the most tedious job I can imagine.
Kiểm đếm hàng suốt kỳ nghỉ cuối tuần là một công việc tẻ nhạt nhất tôi có thể hình dung.
(verb) xác minh, xác thực, kiểm tra
Ví dụ:
His conclusions have been verified by later experiments.
Kết luận của anh ấy đã được xác minh bằng các thí nghiệm sau này.