Bộ từ vựng Văn Phòng Bác Sĩ trong bộ 600 từ vựng TOEIC: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Văn Phòng Bác Sĩ' trong bộ '600 từ vựng TOEIC' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adverb) hàng năm, từng năm, thường niên
Ví dụ:
The prize is awarded annually.
Giải thưởng được trao hàng năm.
(noun) cuộc hẹn, sự đặt lịch hẹn, sự bổ nhiệm
Ví dụ:
She made an appointment with my receptionist.
Cô ấy đã đặt lịch hẹn với nhân viên lễ tân của tôi.
(verb) đánh giá, định giá
Ví dụ:
The committee must assess the relative importance of the issues.
Ủy ban phải đánh giá tầm quan trọng tương đối của các vấn đề.
(verb) chuẩn đoán, khám bệnh
Ví dụ:
Doctors diagnosed a rare and fatal liver disease.
Các bác sĩ chẩn đoán một căn bệnh gan hiếm gặp và gây tử vong.
(adjective) có hiệu quả, có công hiệu
Ví dụ:
effective solutions to environmental problems
giải pháp hiệu quả cho các vấn đề môi trường
(noun) dụng cụ, nhạc cụ, công cụ
Ví dụ:
a surgical instrument
một dụng cụ phẫu thuật
(verb) trông nom, quản lý, thu xếp
Ví dụ:
Their elder son managed the farm.
Con trai lớn của họ quản lý trang trại.
(verb) ngăn cản, phòng ngừa, ngăn ngừa
Ví dụ:
Action must be taken to prevent further accidents.
Cần phải có hành động để ngăn ngừa các tai nạn tiếp theo.
(noun) sự giới thiệu, sự tiến cử, khuyến nghị
Ví dụ:
The committee put forward forty recommendations for change.
Ủy ban đã đưa ra bốn mươi khuyến nghị để thay đổi.
(verb) thu âm, ghi lại, ghi chép;
(noun) kỷ lục, sổ sách, sự ghi chép
Ví dụ:
You should keep a written record.
Bạn nên ghi chép lại.
(verb) chuyển, giới thiệu
Ví dụ:
The company says it has referred the matter to its lawyers.
Công ty cho biết họ đã chuyển vấn đề này cho luật sư của mình.
(adjective) nguy hiểm, nghiêm trọng, hệ trọng
Ví dụ:
Marriage is a serious matter.
Hôn nhân là một vấn đề hệ trọng.