Avatar of Vocabulary Set Thuê Xe Hơi

Bộ từ vựng Thuê Xe Hơi trong bộ 600 từ vựng TOEIC: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thuê Xe Hơi' trong bộ '600 từ vựng TOEIC' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

busy

/ˈbɪz.i/

(adjective) bận rộn, bận;

(verb) bận rộn

Ví dụ:

He had been too busy to enjoy himself.

Anh ấy đã quá bận rộn để tận hưởng bản thân.

coincide

/ˌkoʊ.ɪnˈsaɪd/

(verb) trùng khớp, trùng hợp, trùng nhau

Ví dụ:

Publication is timed to coincide with a major exhibition.

Thời gian xuất bản trùng với một cuộc triển lãm lớn.

confusion

/kənˈfjuː.ʒən/

(noun) sự hỗn loạn, sự bối rối, sự nhầm lẫn

Ví dụ:

There seems to be some confusion about which system does what.

Dường như có một số nhầm lẫn về việc hệ thống nào thực hiện chức năng gì.

contact

/ˈkɑːn.tækt/

(noun) sự tiếp xúc, va chạm, cái công tắc;

(verb) tiếp xúc, liên lạc, liên hệ

Ví dụ:

The tennis ball is in contact with the court surface for as little as 5 milliseconds.

Quả bóng tennis tiếp xúc với mặt sân trong khoảng thời gian ít nhất là 5 mili giây.

disappoint

/ˌdɪs.əˈpɔɪnt/

(verb) làm cho thất vọng, làm phụ lòng

Ví dụ:

I have no wish to disappoint everyone by postponing the visit.

Tôi không muốn làm mọi người thất vọng khi hoãn chuyến thăm.

intend

/ɪnˈtend/

(verb) dự định, có ý định, dành cho, hướng đến

Ví dụ:

The company intends to cut 400 jobs.

Công ty dự định cắt giảm 400 việc làm.

license

/ˈlaɪ.səns/

(noun) giấy phép, sự cho phép, quyền tự do;

(verb) cấp phép

Ví dụ:

a gun license

giấy phép sử dụng súng

nervously

/ˈnɝː.vəs.li/

(adverb) lo lắng, bồn chồn, sợ hãi

Ví dụ:

Kevin nervously glanced at his watch.

Kevin lo lắng liếc nhìn đồng hồ.

optional

/ˈɑːp.ʃən.əl/

(adjective) tùy ý, không bắt buộc, tùy chọn

Ví dụ:

A wide range of optional excursions is offered.

Một loạt các chuyến du ngoạn tùy chọn được cung cấp.

tempt

/tempt/

(verb) cám dỗ, khêu gợi, xúi giục

Ví dụ:

There'll always be someone tempted by the rich pickings of poaching.

Sẽ luôn có ai đó bị cám dỗ bởi những chiêu trò săn trộm phong phú.

thrill

/θrɪl/

(noun) sự xúc động, sự rùng mình, sự run lên;

(verb) rung động, xúc động, làm rùng mình

Ví dụ:

So why do people still go hunting - is it the thrill of the chase?

Vậy tại sao mọi người vẫn đi săn - đó là cảm giác hồi hộp của cuộc rượt đuổi?

tier

/tɪr/

(noun) dãy, tầng, lớp

Ví dụ:

a tier of seats

một dãy ghế

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu