Bộ từ vựng Kế Hoạch Kinh Doanh trong bộ 600 từ vựng TOEIC: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Kế Hoạch Kinh Doanh' trong bộ '600 từ vựng TOEIC' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) địa chỉ, bài nói chuyện, cách nói chuyện;
(verb) giải quyết, nói chuyện
Ví dụ:
They exchanged addresses and agreed to keep in touch.
Họ đã trao đổi địa chỉ và đồng ý giữ liên lạc.
(verb) tránh, tránh khỏi, tránh né
Ví dụ:
She avoided the busy streets to get home faster.
Cô ấy tránh những con phố đông để về nhà nhanh hơn.
(verb) trình bày, chứng minh, thể hiện, bày tỏ
Ví dụ:
Computerized design methods will be demonstrated.
Các phương pháp thiết kế máy tính sẽ được trình bày.
(verb) phát triển, tiến triển, triển khai
Ví dụ:
Motion pictures developed into mass entertainment.
Phim chuyển động phát triển thành giải trí đại chúng.
(verb) đánh giá, định giá, ước lượng
Ví dụ:
It's important to evaluate your competition when making a business plan.
Đánh giá sức cạnh tranh của bạn là việc quan trọng khi lập một kế hoạch kinh doanh.
(verb) tụ họp, tập hợp, thu thập
Ví dụ:
A crowd gathered in the square.
Một đám đông tụ tập ở quảng trường.
(noun) lời đề nghị, lời chào hàng;
(verb) cung cấp, mang lại, đề nghị
Ví dụ:
They made me an offer I couldn’t refuse.
Họ đã đưa cho tôi một lời đề nghị không thể từ chối.
(adverb) chủ yếu, trước hết, quan trọng nhất
Ví dụ:
Around 80 percent of personal computers are used primarily for word processing.
Khoảng 80 phần trăm máy tính cá nhân được sử dụng chủ yếu để xử lý văn bản.
(noun) nguy cơ, sự nguy hiểm, sự rủi ro
Ví dụ:
Flouting the law was too much of a risk.
Lách luật là quá nhiều rủi ro.
(noun) chiến lược
Ví dụ:
Time to develop a coherent economic strategy.
Thời gian để phát triển một chiến lược kinh tế chặt chẽ.
(adjective) cường tráng, khỏe, mạnh mẽ
Ví dụ:
She cut through the water with her strong arms.
Cô ấy vượt qua làn nước bằng cánh tay mạnh mẽ của mình.
(noun) sự thay thế, sự thế chỗ
Ví dụ:
Your substitution of fake names for real ones makes the document seem insincere.
Việc bạn thay thế tên giả cho tên thật làm cho tài liệu có vẻ thiếu chân thành.