Avatar of Vocabulary Set Ứng Tuyển và Phỏng Vấn

Bộ từ vựng Ứng Tuyển và Phỏng Vấn trong bộ 600 từ vựng TOEIC: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Ứng Tuyển và Phỏng Vấn' trong bộ '600 từ vựng TOEIC' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

ability

/əˈbɪl.ə.t̬i/

(noun) năng lực, khả năng, tài năng

Ví dụ:

The manager had lost his ability to motivate the players.

Người quản lý đã mất khả năng động viên các cầu thủ.

apply

/əˈplaɪ/

(verb) nộp, ứng tuyển, áp dụng

Ví dụ:

You need to apply to the local authorities for a grant.

Bạn cần phải nộp đơn cho chính quyền địa phương để được trợ cấp.

background

/ˈbæk.ɡraʊnd/

(noun) lý lịch, kinh nghiệm, phía sau (nền)

Ví dụ:

The house stands against a background of sheltering trees.

Ngôi nhà nổi bật trên nền cây cối che mát.

be ready for

/bi ˈred.i fɔːr/

(verb) sẵn sàng cho

Ví dụ:

Thanks to her careful research, the applicant felt that she was ready for the interview with the director of the program.

Nhờ sự nghiên cứu cẩn thận của mình, người xin việc thấy rằng cô ta đã sẵn sàng cho cuộc phỏng vấn với người giám đốc của chương trình.

call in

/kɔːl ɪn/

(verb) gọi điện, liên lạc, mời, yêu cầu

Ví dụ:

She called in to the radio show to share her opinion.

Cô ấy gọi điện đến chương trình radio để chia sẻ ý kiến.

confidence

/ˈkɑːn.fə.dəns/

(noun) sự tự tin, sự tin tưởng, tín nhiệm

Ví dụ:

We had every confidence in the staff.

Chúng tôi rất tin tưởng vào đội ngũ nhân viên.

constantly

/ˈkɑːn.stənt.li/

(adverb) luôn luôn, liên tục, không ngừng

Ví dụ:

The world is constantly changing.

Thế giới luôn thay đổi.

expert

/ˈek.spɝːt/

(noun) chuyên gia;

(adjective) tinh thông, lão luyện, chuyên nghiệp

Ví dụ:

He had received expert academic advice.

Anh ấy đã nhận được lời khuyên học thuật chuyên nghiệp.

follow up

/ˈfɑloʊ ʌp/

(noun) hành động tiếp nối, theo dõi;

(verb) tiếp tục, theo dõi, điều tra thêm;

(adjective) (liên quan đến) hành động tiếp nối/ bổ sung

Ví dụ:

He sent a follow-up report to clarify the issue.

Anh ấy gửi một báo cáo bổ sung để làm rõ vấn đề.

hesitant

/ˈhez.ə.tənt/

(adjective) do dự, ngập ngừng

Ví dụ:

Clients are hesitant about buying.

Khách hàng đang do dự về việc mua.

present

/ˈprez.ənt/

(noun) hiện nay, quà tặng, hiện tại;

(verb) trình bày, trao tặng, biểu hiện;

(adjective) hiện tại, bây giờ

Ví dụ:

She did not expect to find herself in her present situation.

Cô ấy không mong đợi để tìm thấy chính mình trong hoàn cảnh hiện tại của mình.

weakly

/ˈwiːk.li/

(adverb) một cách yếu ớt

Ví dụ:

Her hands trembled and she spoke weakly at the interview.

Tay cô ấy run rẩy và cô ấy nói một cách yếu ớt trong buổi phỏng vấn.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu