Bộ từ vựng Hiểu câu hỏi trong bộ Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Hiểu câu hỏi' trong bộ 'Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự trích dẫn, lời trích dẫn, giá cả hàng hóa
Ví dụ:
a quotation from Mark Twain
trích dẫn của Mark Twain
(verb) minh họa, điển hình của
Ví dụ:
The guide is illustrated with full-color photographs.
Hướng dẫn được minh họa bằng ảnh đủ màu.
(adverb) một cách hợp lý, một cách logic
Ví dụ:
She explained the problem logically and clearly.
Cô ấy giải thích vấn đề một cách hợp lý và rõ ràng.
(verb) nhấn mạnh, làm nổi bật
Ví dụ:
He jabbed a finger into the tabletop to emphasize his point.
Anh ta thọc một ngón tay vào mặt bàn để nhấn mạnh quan điểm của mình.
(adjective) có liên quan, thích đáng
Ví dụ:
What small companies need is relevant advice.
Những gì các công ty nhỏ cần là lời khuyên thích đáng.
(noun) sự chuyển đổi, sự chuyển tiếp, sự quá độ;
(verb) chuyển, chuyển đổi, di chuyển
Ví dụ:
The health-care system is in transition at the moment.
Hiện tại, hệ thống chăm sóc sức khỏe đang trong quá trình chuyển đổi.
(verb) làm cho hợp, đúng theo, phù hợp
Ví dụ:
The kitchen does not conform to hygiene regulations.
Nhà bếp không phù hợp với các quy định về vệ sinh.
(noun) hội nghị, sự triệu tập, hiệp định
Ví dụ:
The woman who overturned so many conventions of children's literature.
Người phụ nữ ấy đã làm đảo lộn bao nhiêu quy ước của văn học thiếu nhi.
(verb) thích nghi, làm thích ứng, phỏng theo
Ví dụ:
The good thing about children is that they adapt very easily to new environments.
Điều tốt ở trẻ em là chúng thích nghi rất dễ dàng với môi trường mới.
(verb) làm suy yếu, làm hao mòn, hủy hoại
Ví dụ:
Criticism just undermines their confidence.
Chỉ trích chỉ làm suy yếu sự tự tin của họ.
(verb) chỉ định, chỉ rõ, ghi rõ, định rõ
Ví dụ:
Forms must be returned by the specified date.
Biểu mẫu phải được trả lại trước ngày đã chỉ định.
(verb) suy luận, suy ra, luận ra
Ví dụ:
What do you infer from her refusal?
Bạn suy ra được điều gì từ lời từ chối của cô ấy?
(phrasal verb) phát triển dựa trên, xây dựng thêm, xây dựng trên
Ví dụ:
The company aims to build on its success by launching new products.
Công ty muốn phát triển dựa trên thành công của mình bằng cách ra mắt sản phẩm mới.
(verb) diễn giải lại, diễn đạt lại;
(noun) cách diễn giải, sự diễn đạt lại, sự diễn giải lại
Ví dụ:
Can you please provide a paraphrase of this paragraph to help me better grasp its meaning?
Bạn có thể vui lòng cung cấp một cách diễn giải của đoạn này để giúp tôi hiểu rõ hơn ý nghĩa của nó không?
(noun) quan điểm
Ví dụ:
There are a number of different points of view on this issue.
Có một số quan điểm khác nhau về vấn đề này.
(noun) sự mạch lạc
Ví dụ:
The points you make are fine, but the whole essay lacks coherence.
Những điểm bạn nêu ra rất hay, nhưng toàn bộ bài luận thiếu sự mạch lạc.
(phrasal verb) làm giảm giá trị, làm lu mờ, làm mất đi
Ví dụ:
The minor errors didn’t detract from the overall quality of her presentation.
Những lỗi nhỏ không làm giảm giá trị chất lượng tổng thể của bài thuyết trình của cô ấy.