Nghĩa của từ coherence trong tiếng Việt

coherence trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

coherence

US /koʊˈhɪr.əns/
UK /kəʊˈhɪə.rəns/
"coherence" picture

Danh từ

sự mạch lạc, tính nhất quán, sự gắn kết

the quality of being logical and consistent and forming a united whole

Ví dụ:
The essay lacked coherence, making it difficult to follow the argument.
Bài luận thiếu tính mạch lạc, khiến việc theo dõi lập luận trở nên khó khăn.
The team's strategy showed great coherence, leading to their success.
Chiến lược của đội thể hiện sự mạch lạc tuyệt vời, dẫn đến thành công của họ.
Từ liên quan: