Bộ từ vựng Bất Động Sản Về Công Trình trong bộ Bất Động Sản: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bất Động Sản Về Công Trình' trong bộ 'Bất Động Sản' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) vị trí, địa điểm, nơi
Ví dụ:
The property is set in a convenient location.
Tài sản được đặt ở một vị trí thuận tiện.
(noun) nơi ở, chỗ ở, biệt thự, nhà ở, sự cư trú
Ví dụ:
a desirable family residence for sale
một nơi ở gia đình đáng mơ ước để bán
(verb) nhận xét, chú ý, để ý;
(noun) thông tri, yết thị, thông cáo
Ví dụ:
Their silence did not escape my notice.
Sự im lặng của họ không thoát khỏi sự chú ý của tôi.
(noun) thủ tục, quy trình
Ví dụ:
The police are now reviewing procedures.
Hiện công an đang tiến hành rà soát các thủ tục.
(noun) quản lý dự án
Ví dụ:
He has experience of project management at NASA.
Anh ấy có kinh nghiệm quản lý dự án tại NASA.
(noun) người chế tạo, nhà thầu thi công, công ty xây dựng
Ví dụ:
The firm produces kits for amateur car constructors.
Công ty sản xuất bộ dụng cụ cho những người chế tạo ô tô nghiệp dư.
(noun) quảng cáo;
(adjective) (thuộc về hoặc dành cho) thương mại, thương nghiệp, buôn bán
Ví dụ:
a commercial agreement
thỏa thuận thương mại
(noun) kế hoạch tổng thể
Ví dụ:
He had no master plan in place before he started the project.
Anh ấy không có kế hoạch tổng thể nào trước khi bắt đầu dự án.
(noun) sự thuận lợi, hoàn cảnh thuận lợi, mối lợi
Ví dụ:
Companies with a computerized database are at an advantage.
Các công ty có cơ sở dữ liệu được máy tính hóa có lợi thế hơn.
(noun) tiện ích, tiện nghi
Ví dụ:
Many of the houses lacked even basic amenities.
Nhiều ngôi nhà thậm chí còn thiếu các tiện nghi cơ bản.
(noun) phong cảnh;
(verb) cải tạo cảnh quan
Ví dụ:
a bleak urban landscape
một phong cảnh đô thị ảm đạm
(noun) việc đảm bảo chất lượng
Ví dụ:
She is the company's head of worldwide quality assurance.
Cô ấy là người đứng đầu bộ phận đảm bảo chất lượng toàn cầu của công ty.
(noun) việc kiểm soát chi phí
Ví dụ:
cost control measures
các biện pháp kiểm soát chi phí
(noun) điểm mốc, mốc, địa danh
Ví dụ:
The Rock of Gibraltar is one of Europe's most famous landmarks.
Tảng đá Gibraltar là một trong những điểm mốc nổi tiếng nhất của châu Âu.
(noun) ngày bắt đầu, ngày khởi công
Ví dụ:
However, the start date was not supported by the national government and the issue placed on hold.
Tuy nhiên, ngày bắt đầu không được chính quyền quốc gia ủng hộ và vấn đề này đã bị hoãn lại.
(noun) tài sản, của cải, đặc tính
Ví dụ:
The property of heat is to expand metal at uniform rates.
Đặc tính của nhiệt làm nở kim loại với tốc độ đều.