Avatar of Vocabulary Set Bất Động Sản Về Công Trình

Bộ từ vựng Bất Động Sản Về Công Trình trong bộ Bất Động Sản: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bất Động Sản Về Công Trình' trong bộ 'Bất Động Sản' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

location

/loʊˈkeɪ.ʃən/

(noun) vị trí, địa điểm, nơi

Ví dụ:

The property is set in a convenient location.

Tài sản được đặt ở một vị trí thuận tiện.

residence

/ˈrez.ə.dəns/

(noun) nơi ở, chỗ ở, biệt thự, nhà ở, sự cư trú

Ví dụ:

a desirable family residence for sale

một nơi ở gia đình đáng mơ ước để bán

notice

/ˈnoʊ.t̬ɪs/

(verb) nhận xét, chú ý, để ý;

(noun) thông tri, yết thị, thông cáo

Ví dụ:

Their silence did not escape my notice.

Sự im lặng của họ không thoát khỏi sự chú ý của tôi.

procedure

/prəˈsiː.dʒɚ/

(noun) thủ tục, quy trình

Ví dụ:

The police are now reviewing procedures.

Hiện công an đang tiến hành rà soát các thủ tục.

project management

/ˈprɑː.dʒekt ˌmæn.ɪdʒ.mənt/

(noun) quản lý dự án

Ví dụ:

He has experience of project management at NASA.

Anh ấy có kinh nghiệm quản lý dự án tại NASA.

constructor

/kənˈstrʌk.t̬ɚ/

(noun) người chế tạo, nhà thầu thi công, công ty xây dựng

Ví dụ:

The firm produces kits for amateur car constructors.

Công ty sản xuất bộ dụng cụ cho những người chế tạo ô tô nghiệp dư.

commercial

/kəˈmɝː.ʃəl/

(noun) quảng cáo;

(adjective) (thuộc về hoặc dành cho) thương mại, thương nghiệp, buôn bán

Ví dụ:

a commercial agreement

thỏa thuận thương mại

master plan

/ˈmæs.tər ˌplæn/

(noun) kế hoạch tổng thể

Ví dụ:

He had no master plan in place before he started the project.

Anh ấy không có kế hoạch tổng thể nào trước khi bắt đầu dự án.

advantage

/ədˈvæn.t̬ɪdʒ/

(noun) sự thuận lợi, hoàn cảnh thuận lợi, mối lợi

Ví dụ:

Companies with a computerized database are at an advantage.

Các công ty có cơ sở dữ liệu được máy tính hóa có lợi thế hơn.

amenity

/əˈmen.ə.t̬i/

(noun) tiện ích, tiện nghi

Ví dụ:

Many of the houses lacked even basic amenities.

Nhiều ngôi nhà thậm chí còn thiếu các tiện nghi cơ bản.

landscape

/ˈlænd.skeɪp/

(noun) phong cảnh;

(verb) cải tạo cảnh quan

Ví dụ:

a bleak urban landscape

một phong cảnh đô thị ảm đạm

quality assurance

/ˈkwɑː.lə.t̬i əˈʃʊr.əns/

(noun) việc đảm bảo chất lượng

Ví dụ:

She is the company's head of worldwide quality assurance.

Cô ấy là người đứng đầu bộ phận đảm bảo chất lượng toàn cầu của công ty.

cost control

/kɔst kənˈtroʊl/

(noun) việc kiểm soát chi phí

Ví dụ:

cost control measures

các biện pháp kiểm soát chi phí

landmark

/ˈlænd.mɑːrk/

(noun) điểm mốc, mốc, địa danh

Ví dụ:

The Rock of Gibraltar is one of Europe's most famous landmarks.

Tảng đá Gibraltar là một trong những điểm mốc nổi tiếng nhất của châu Âu.

start date

/stɑːrt deɪt/

(noun) ngày bắt đầu, ngày khởi công

Ví dụ:

However, the start date was not supported by the national government and the issue placed on hold.

Tuy nhiên, ngày bắt đầu không được chính quyền quốc gia ủng hộ và vấn đề này đã bị hoãn lại.

property

/ˈprɑː.pɚ.t̬i/

(noun) tài sản, của cải, đặc tính

Ví dụ:

The property of heat is to expand metal at uniform rates.

Đặc tính của nhiệt làm nở kim loại với tốc độ đều.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu