Bộ từ vựng Quy Trình Quản Lý Chuỗi Cung Ứng trong bộ Logistic Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Quy Trình Quản Lý Chuỗi Cung Ứng' trong bộ 'Logistic Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) quản lý chuỗi cung ứng
Ví dụ:
The term is used in supply chain management.
Thuật ngữ này được sử dụng trong quản lý chuỗi cung ứng.
(noun) việc mua sắm
Ví dụ:
She has responsibility for the procurement of equipment in the company.
Cô ấy chịu trách nhiệm mua sắm thiết bị trong công ty.
(noun) việc lên kế hoạch, việc lập kế hoạch, việc quy hoạch
Ví dụ:
The department is responsible for all financial planning.
Bộ phận này chịu trách nhiệm về mọi kế hoạch tài chính.
(noun) sự sản xuất, sự chế tạo
Ví dụ:
The company has established its first manufacturing base in Europe.
Công ty đã thành lập cơ sở sản xuất đầu tiên tại Châu Âu.
(noun) việc trữ kho
Ví dụ:
Transportation and warehousing supported 65,000 jobs.
Vận tải và trữ kho hỗ trợ 65.000 việc làm.
(noun) phương tiện giao thông, sự chuyên chở, việc vận chuyển tù nhân
Ví dụ:
the era of global mass transportation
kỷ nguyên của sự chuyên chở khối lượng lớn toàn cầu
(noun) sự phân phối, sự phân phát, sự phân bổ
Ví dụ:
She had it printed for distribution among her friends.
Cô ấy đã in nó để phân phát cho bạn bè của cô ấy.
(noun) dịch vụ khách hàng
Ví dụ:
Our main concern is to provide quality customer service.
Mối quan tâm chính của chúng tôi là cung cấp dịch vụ khách hàng chất lượng.
(noun) sự đàm phán, sự điều đình, sự thương lượng
Ví dụ:
The agreement was reached after a series of difficult negotiations.
Thỏa thuận đã đạt được sau một loạt các cuộc đàm phán khó khăn.
(noun) sự sản xuất, sự chế tạo, việc sản xuất
Ví dụ:
the production of chemical weapons
việc sản xuất vũ khí hóa học
(noun) công việc đang trong quá trình hoàn thiện, công việc đang trong quá trình tiến hành
Ví dụ:
My essay is still a work in progress.
Bài luận của tôi vẫn đang trong quá trình hoàn thiện.
(noun) dây chuyền lắp ráp
Ví dụ:
workers on the assembly line
công nhân trên dây chuyền lắp ráp
(noun) việc đảm bảo chất lượng
Ví dụ:
She is the company's head of worldwide quality assurance.
Cô ấy là người đứng đầu bộ phận đảm bảo chất lượng toàn cầu của công ty.
(noun) phương pháp 6 Sigma
Ví dụ:
We have been improving efficiency and implementing lean manufacturing techniques, including six sigma.
Chúng tôi đã cải thiện hiệu quả và triển khai các kỹ thuật sản xuất tinh gọn, bao gồm cả phương pháp 6 Sigma.
(noun) tiêu chuẩn kaizen, cải tiến liên tục
Ví dụ:
Companies that adopt kaizen can boost their productivity by as much as 30%.
Các công ty áp dụng tiêu chuẩn kaizen có thể tăng năng suất lên tới 30%.
(noun) hệ thống kanban, thẻ kanban, thẻ thị giác
Ví dụ:
Kanban is a style of working that began in Japanese car manufacturing plants.
Hệ thống kanban là một phong cách làm việc bắt đầu từ các nhà máy sản xuất ô tô của Nhật Bản.
(phrase) phòng khi cần;
(idiom) để đề phòng
Ví dụ:
I’ll take my umbrella too, just in case.
Tôi cũng sẽ mang theo ô của mình để đề phòng.
(noun) sản xuất theo lô
Ví dụ:
In batch production, various operations are performed on a batch of products, before moving on to the next production stage.
Trong sản xuất theo lô, nhiều hoạt động khác nhau được thực hiện trên một lô sản phẩm trước khi chuyển sang giai đoạn sản xuất tiếp theo.
(noun) việc mua sắm
Ví dụ:
the company’s purchasing manager
giám đốc mua sắm của công ty
(noun) đơn đặt hàng
Ví dụ:
Orders will be shipped to the delivery address specified on the purchase order.
Đơn hàng sẽ được chuyển đến địa chỉ giao hàng được chỉ định trên đơn đặt hàng.
(noun) hoá đơn nguyên vật liệu, định mức nguyên vật liệu
Ví dụ:
The most expensive piece in the product's bill of materials is the touch-sensitive display.
Phần đắt nhất trong hoá đơn nguyên vật liệu là màn hình cảm ứng.
(adjective) đúng lúc, (thuộc) sản xuất tức thời
Ví dụ:
Selling direct to customers means the company can buy components on a just-in-time basis.
Bán trực tiếp cho khách hàng có nghĩa là công ty có thể mua các thành phần theo cơ sở đúng lúc.
(noun) hàng tồn kho an toàn
Ví dụ:
If we reduce the uncertainty in planning, we reduce the amount of safety stock we need.
Nếu chúng ta giảm sự không chắc chắn trong quá trình lập kế hoạch, chúng ta sẽ giảm được lượng hàng tồn kho an toàn cần thiết.
(noun) nguyên liệu thô
Ví dụ:
These trees provide the raw material for high-quality paper.
Những cây này cung cấp nguyên liệu thô cho giấy chất lượng cao.