Avatar of Vocabulary Set Từ G Đến M

Bộ từ vựng Từ G Đến M trong bộ Ngành Luật: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Từ G Đến M' trong bộ 'Ngành Luật' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

grand jury

/ˌɡrænd ˈdʒʊr.i/

(noun) bồi thẩm đoàn

Ví dụ:

The grand jury reviewed the evidence and determined there was sufficient grounds for a trial.

Bồi thẩm đoàn đã xem xét bằng chứng và xác định có đủ căn cứ để xét xử.

general election

/ˈdʒen.ər.əl ɪˈlek.ʃən/

(noun) cuộc tổng tuyển cử

Ví dụ:

In a general election, every adult citizen has the right to vote for their parliamentary representatives.

Trong một cuộc tổng tuyển cử, mọi công dân trưởng thành đều có quyền bỏ phiếu cho đại diện quốc hội của họ.

habeas corpus

/ˌheɪ.bi.əs ˈkɔːr.pəs/

(noun) luật bảo thân, trát bảo thân

Ví dụ:

to apply for a writ of habeas corpus

nộp đơn xin lệnh trát bảo thân

health coverage

/ˈhelθ ˌkʌv.ər.ɪdʒ/

(noun) bảo hiểm y tế

Ví dụ:

More are more people are losing employer health coverage.

Ngày càng có nhiều người mất quyền bảo hiểm y tế của chủ lao động.

impeachment

/ɪmˈpiːtʃ.mənt/

(noun) việc luận tội

Ví dụ:

The federal judge faces impeachment.

Thẩm phán liên bang phải đối mặt với việc luận tội.

indictment

/ɪnˈdaɪt̬.mənt/

(noun) bản cáo trạng, sự cáo buộc, sự chỉ trích, lời cáo buộc

Ví dụ:

The federal district court dismissed the indictment.

Tòa án liên bang đã bác bỏ bản cáo trạng.

interrogatory

/ˌɪn.təˈrɑːɡ.ə.tɔːr.i/

(adjective) mang tính chất chất vấn;

(noun) bản thẩm vấn, câu hỏi chất vấn (bằng văn bản)

Ví dụ:

The teacher's interrogatory gaze made the students uneasy, as if they were being tested.

Ánh mắt chất vấn của giáo viên khiến các học sinh cảm thấy không thoải mái, như thể họ đang bị kiểm tra.

independent

/ˌɪn.dɪˈpen.dənt/

(adjective) độc lập, tự chủ, không phụ thuộc;

(noun) người độc lập, người/ vật không phụ thuộc, người không đảng phái

Ví dụ:

Canada's largest independent investment firm

công ty đầu tư độc lập lớn nhất Canada

initiative

/ɪˈnɪʃ.ə.t̬ɪv/

(noun) sự khởi đầu, khởi xướng, sáng kiến

Ví dụ:

Use your initiative, imagination, and common sense.

Sử dụng sáng kiến, trí tưởng tượng và ý thức chung của bạn.

judgment

/ˈdʒʌdʒ.mənt/

(noun) phán quyết, sự xét xử, sự trừng phạt

Ví dụ:

I don't think you have the right to pass judgment.

Tôi không nghĩ bạn có quyền đưa ra phán quyết.

judicial review

/dʒuˈdɪʃ.əl rɪˈvjuː/

(noun) sự xem lại bản án (của toà án thấp hơn), quyền được hủy bỏ bản án (ở một số nước)

Ví dụ:

The case is subject to judicial review.

Vụ án có thể được xem lại bản án.

jurisdiction

/ˌdʒʊr.ɪsˈdɪk.ʃən/

(noun) thẩm quyền, quyền xét xử

Ví dụ:

School admissions are not under our jurisdiction.

Việc tuyển sinh của trường không thuộc thẩm quyền của chúng tôi.

justify

/ˈdʒʌs.tə.faɪ/

(verb) bào chữa, thanh minh, biện minh

Ví dụ:

New evidence from a self-confessed liar was not enough to justify a retrial.

Bằng chứng mới từ một kẻ nói dối tự thú nhận không đủ để biện minh cho một phiên tòa xét xử lại.

juvenile

/ˈdʒuː.və.nəl/

(adjective) vị thành niên, chưa chín chắn, trẻ con;

(noun) vị thành niên, (động vật) con

Ví dụ:

juvenile crime

tội phạm vị thành niên

lawyer

/ˈlɔɪ.jɚ/

(noun) luật sư

Ví dụ:

I want to see my lawyer before I say anything.

Tôi muốn gặp luật sư của mình trước khi tôi nói bất cứ điều gì.

lecturer

/ˈlek.tʃɚ.ɚ/

(noun) giảng viên đại học, người diễn thuyết, diễn giả

Ví dụ:

a senior lecturer in surgery at Leeds University

một giảng viên đại học cao cấp về phẫu thuật tại Đại học Leeds

libertarian

/ˌlɪb.ɚˈter.i.ən/

(noun) người theo chủ nghĩa tự do cá nhân;

(adjective) (thuộc) chủ nghĩa tự do cá nhân

Ví dụ:

The report was produced by a libertarian conservative think tank.

Báo cáo được thực hiện bởi một nhóm nghiên cứu bảo thủ tự do cá nhân.

live in

/lɪv ɪn/

(phrasal verb) sống tại, ở, cư ngụ tại

Ví dụ:

They have an au pair living in.

Họ có một người trông trẻ sống tại đó.

lobbying

/ˈlɑː.bi.ɪŋ/

(noun) hoạt động vận động hành lang

Ví dụ:

In her speech she stressed that she is not involved in the firm's lobbying of Congress.

Trong bài phát biểu của mình, bà ấy nhấn mạnh rằng bà ấy không tham gia vào hoạt động vận động hành lang của công ty tại Quốc hội.

loophole

/ˈluːp.hoʊl/

(noun) lỗ hổng pháp lý

Ví dụ:

tax loopholes

lỗ hổng thuế

misdemeanor

/ˌmɪs.dɪˈmiː.nɚ/

(noun) tội nhẹ, hành vi sai trái

Ví dụ:

Jay's shoplifting incident was classified as a misdemeanor, resulting in a small fine and community service.

Vụ trộm cắp vặt của Jay được phân loại là tội nhẹ, chỉ bị phạt một khoản tiền nhỏ và phải phục vụ cộng đồng.

moot

/muːt/

(adjective) có thể gây tranh cãi, không rõ ràng;

(verb) thảo luận, đề xuất, đưa ra;

(noun) (phiên tòa) giả định

Ví dụ:

He argued that the issue had become moot since the board had changed its policy.

Ông ấy lập luận rằng vấn đề đã trở nên có thể gây tranh cãi vì hội đồng quản trị đã thay đổi chính sách của mình.

Member of Congress

/ˈmem.bər əv ˈkɑːŋ.ɡres/

(noun) Thành viên Quốc hội

Ví dụ:

Jen Brayfield, Member of Congress for Utah

Jen Brayfield, Thành viên Quốc hội của Utah

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu