Bộ từ vựng Thương Mại Điện Tử – Quảng Cáo trong bộ Thương Mại Điện Tử: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thương Mại Điện Tử – Quảng Cáo' trong bộ 'Thương Mại Điện Tử' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) thương mại điện tử
Ví dụ:
Today it's almost impossible to do business without embracing e-commerce.
Ngày nay gần như không thể kinh doanh mà không nắm bắt được thương mại điện tử.
(noun) sự thông báo, sự quảng cáo, tờ quảng cáo
Ví dụ:
advertisements for alcoholic drinks
tờ quảng cáo đồ uống có cồn
(noun) chiến dịch, cuộc vận động;
(verb) vận động
Ví dụ:
the campaign for a full inquiry into the regime
chiến dịch đòi hỏi một cuộc điều tra đầy đủ về chế độ
(noun) sự thăng tiến, sự khuyến khích, sự thăng chức
Ví dụ:
the promotion of a healthy lifestyle
khuyến khích lối sống lành mạnh
(noun) tiền giảm giá, chiết khấu;
(verb) giảm giá, coi thường
Ví dụ:
Many stores will offer a discount on bulk purchases.
Nhiều cửa hàng sẽ giảm giá khi mua số lượng lớn.
(noun) thương hiệu, nhãn hiệu
Ví dụ:
This marketing campaign is the most remarkable branding exercise of all time.
Chiến dịch tiếp thị này là hoạt động xây dựng thương hiệu đáng chú ý nhất mọi thời đại.
(noun) đối tượng mục tiêu
Ví dụ:
The new campaign aims to reach a target audience of consumers 45 years old and younger.
Chiến dịch mới nhằm mục đích tiếp cận đối tượng mục tiêu là người tiêu dùng từ 45 tuổi trở xuống.
(noun) tỷ lệ chuyển đổi
Ví dụ:
a conversion rate calculator
công cụ tính tỷ lệ chuyển đổi
(noun) sự đi lại, sự giao thông, xe cộ;
(verb) buôn người, buôn bán trái phép, lưu thông, lan truyền
Ví dụ:
a stream of heavy traffic
một dòng xe cộ đông đúc
(noun) tỷ lệ nhấp
Ví dụ:
Click-through rate is useful in measuring how successful you are at engaging your audience with a specific ad message.
Tỷ lệ nhấp rất hữu ích trong việc đo lường mức độ thành công của bạn trong việc thu hút khán giả bằng một thông điệp quảng cáo cụ thể.
(noun) tiếp thị liên kết
Ví dụ:
About 30 percent of our online sales come from affiliate marketing.
Khoảng 30 phần trăm doanh số bán hàng trực tuyến của chúng tôi đến từ tiếp thị liên kết.
(noun) quầy thanh toán, thời gian trả phòng, việc thanh toán
Ví dụ:
Packaging that is scanned at the checkout counter.
Bao bì được quét tại quầy thanh toán.
(noun) xe kéo, xe ngựa, xe đẩy, giỏ hàng;
(verb) lôi, kéo, tống, đẩy, chuyển, chở
Ví dụ:
a horse and cart
một con ngựa và xe đẩy
(noun) trải nghiệm người dùng
Ví dụ:
We aim to create the most comprehensive and best user experience on the web.
Chúng tôi hướng đến mục tiêu tạo ra trải nghiệm người dùng toàn diện nhất và tốt nhất trên web.
(noun) tối ưu hóa công cụ tìm kiếm
Ví dụ:
Search engine optimization is the practice of improving a website's visibility on search engine result pages.
Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm là hoạt động cải thiện khả năng hiển thị của trang web trên các trang kết quả của công cụ tìm kiếm.
(noun) phương tiện truyền thông xã hội
Ví dụ:
Companies are increasingly making use of social media in order to market their goods.
Các công ty đang ngày càng tận dụng các phương tiện truyền thông xã hội để tiếp thị hàng hóa của họ.
(noun) người có ảnh hưởng
Ví dụ:
In March, she was finally able to quit and focus on her career as an influencer full-time.
Vào tháng 3, cô ấy cuối cùng đã có thể nghỉ việc và toàn thời gian tập trung vào sự nghiệp của mình với tư cách là một người có ảnh hưởng.
(noun) lời chứng thực, giấy chứng nhận
Ví dụ:
Their website is full of gushing testimonials.
Trang web của họ đầy những lời chứng thực nồng nhiệt.
(noun) đợt bán hàng chớp nhoáng
Ví dụ:
A 48-hour flash sale offering discounts of up to 60%.
Một đợt bán hàng chớp nhoáng kéo dài 48 giờ với mức giảm giá lên đến 60%.
(noun) sự đăng ký, hội phí
Ví dụ:
an annual subscription
đăng ký hàng năm
(noun) tiếp thị qua email
Ví dụ:
This month the resort launched an email marketing campaign to potential customers.
Trong tháng này, khu nghỉ dưỡng đã triển khai chiến dịch tiếp thị qua email tới những khách hàng tiềm năng.
(noun) việc giữ chân khách hàng
Ví dụ:
The firm's customer retention rate has remained steady at 82%.
Tỷ lệ giữ chân khách hàng của công ty vẫn ổn định ở mức 82%.
(noun) ngày thứ hai điện tử
Ví dụ:
Online sales surged on Cyber Monday.
Doanh số bán hàng trực tuyến tăng vọt vào ngày thứ hai điện tử.
(noun) lời kêu gọi hành động
Ví dụ:
The film is a call to action on climate change.
Bộ phim là lời kêu gọi hành động về biến đổi khí hậu.