Avatar of Vocabulary Set Thể thao

Bộ từ vựng Thể thao trong bộ IELTS General Training (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thể thao' trong bộ 'IELTS General Training (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

taekwondo

/ˌtaɪ kwɑːn ˈdoʊ/

(noun) võ taekwondo

Ví dụ:

The family is involved in taekwondo at the highest level in the USA .

Gia đình này tham gia bộ môn võ taekwondo ở cấp độ cao nhất tại Hoa Kỳ.

fencing

/ˈfen.sɪŋ/

(noun) môn đấu kiếm, hàng rào

Ví dụ:

Fencing is a competitive sport where athletes engage in combat using slender swords.

Đấu kiếm là môn thể thao cạnh tranh trong đó các vận động viên tham gia chiến đấu bằng kiếm mỏng.

archery

/ˈɑːr.tʃɚ.i/

(noun) (môn) bắn cung, người bắn cung

Ví dụ:

Archery is a confidence builder in kids.

Bắn cung là cách xây dựng sự tự tin ở trẻ em.

rowing

/ˈroʊ.ɪŋ/

(noun) môn chèo thuyền

Ví dụ:

I love rowing.

Tôi thích chèo thuyền.

rally

/ˈræl.i/

(noun) cuộc tuần hành, cuộc biểu tình, cuộc đua xe, pha bóng liên tiếp;

(verb) tập hợp lại, củng cố lại, bình phục

Ví dụ:

hold a rally

tổ chức một cuộc biểu tình

sailing

/ˈseɪ.lɪŋ/

(noun) môn chèo thuyền buồm, thời điểm xuất bến

Ví dụ:

They are going on a 10-day sailing trip.

Họ sẽ đi thuyền buồm trong 10 ngày.

snowboarding

/ˈsnoʊ.bɔːr-/

(noun) môn trượt tuyết

Ví dụ:

Whistler is the perfect place to try your hand at snowboarding.

Whistler là nơi hoàn hảo để bạn thử sức với môn trượt tuyết.

surfing

/ˈsɝːfɪŋ/

(noun) môn lướt sóng, việc lướt web

Ví dụ:

They go surfing every weekend.

Họ đi lướt sóng vào mỗi cuối tuần.

weightlifting

/ˈweɪtˌlɪf.tɪŋ/

(noun) (môn) cử tạ

Ví dụ:

She smashed a record in weightlifting for women last season.

Cô ấy đã phá kỷ lục cử tạ dành cho nữ ở mùa giải trước.

aerobics

/erˈoʊ.bɪks/

(noun) thể dục nhịp điệu

Ví dụ:

She does aerobics.

Cô ấy tập thể dục nhịp điệu.

Pilates

/ˌpəˈlɑː.tiːz/

(noun) Pilates

Ví dụ:

She practices Pilates three times a week to improve her posture.

Cô ấy tập Pilates ba lần một tuần để cải thiện tư thế.

gliding

/ˈɡlaɪ.dɪŋ/

(noun) môn gliding, môn bay bằng máy bay lượn

Ví dụ:

Gliding is a popular sport in the mountainous region.

Môn bay bằng máy bay lượn là một môn thể thao phổ biến ở vùng núi.

paragliding

/ˈper.əˌɡlaɪ.dɪŋ/

(noun) môn dù lượn

Ví dụ:

to go paragliding

đi chơi dù lượn

windsurfing

/ˈwɪndˌsɝː.fɪŋ/

(noun) môn lướt ván buồm

Ví dụ:

I went windsurfing most afternoons.

Tôi đã đi lướt ván buồm hầu hết các buổi chiều.

scuba diving

/ˈskuː.bə ˌdaɪ.vɪŋ/

(noun) môn lặn biển, lặn có bình khí

Ví dụ:

His hobby is scuba diving.

Sở thích của anh ấy là lặn biển.

snorkeling

/ˈsnɔːr.kəl.ɪŋ/

(noun) việc lặn ống thở

Ví dụ:

We went snorkeling along the Great Barrier Reef.

Chúng tôi đã đi lặn ống thở dọc theo Rạn san hô Great Barrier.

skydiving

/ˈskaɪˌdaɪ.vɪŋ/

(noun) môn nhảy dù

Ví dụ:

They want to try skydiving.

Họ muốn thử nhảy dù.

parkour

/ˈpɑːr.kʊr/

(noun) môn chạy parkour

Ví dụ:

A thorough warm-up is advisable before practicing parkour.

Nên khởi động kỹ lưỡng trước khi tập parkour.

marathon

/ˈmer.ə.θɑːn/

(noun) cuộc chạy marathon, cuộc đua dài;

(adjective) (thuộc) chạy marathon, kéo dài

Ví dụ:

a marathon runner

một vận động viên chạy marathon

netball

/ˈnet.bɑːl/

(noun) bóng lưới

Ví dụ:

Netball is a team sport where seven players, usually women or girls, aim to score by shooting through a net.

Bóng lưới là môn thể thao đồng đội trong đó bảy người chơi, thường là phụ nữ hoặc trẻ em gái, nhắm đến mục tiêu ghi điểm bằng cách ném bóng qua lưới.

softball

/ˈsɑːft.bɑːl/

(noun) bóng mềm

Ví dụ:

The kids are outside playing softball.

Những đứa trẻ đang chơi bóng mềm ở bên ngoài.

polo

/ˈpoʊ.loʊ/

(noun) mã cầu

Ví dụ:

Prince Charles is a keen polo player.

Hoàng tử Charles là một người chơi mã cầu cừ khôi.

powerlifting

/ˈpaʊ.ɚ.lɪf.tɪŋ/

(noun) môn cử tạ ba môn

Ví dụ:

He is a 12-time state powerlifting champion.

Ông ấy là nhà vô địch cử tạ ba môn cấp tiểu bang 12 lần.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu