Bộ từ vựng Nghề nghiệp Dịch vụ và Hỗ trợ trong bộ IELTS General Training (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Nghề nghiệp Dịch vụ và Hỗ trợ' trong bộ 'IELTS General Training (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) trợ lý cá nhân, trợ lý riêng
Ví dụ:
He works as the personal assistant to Mrs. Wallace.
Anh ấy làm trợ lý riêng cho bà Wallace.
(noun) chuyên gia thẩm mỹ
Ví dụ:
My sister is a beautician who has her own business.
Em gái tôi là chuyên gia thẩm mỹ có công việc kinh doanh riêng.
(noun) chuyên gia thẩm mỹ
Ví dụ:
His wife works full-time as a cosmetologist.
Vợ anh ấy làm việc toàn thời gian với tư cách là một chuyên gia thẩm mỹ.
(noun) chuyên viên vệ sinh răng miệng
Ví dụ:
The value of the dental hygienist and nurse has been amply proved.
Giá trị của chuyên viên vệ sinh răng miệng và y tá đã được chứng minh rõ ràng.
(noun) nhân viên mát xa (nữ)
Ví dụ:
His wife is a very experienced masseuse.
Vợ anh ấy là một nhân viên mát xa rất có kinh nghiệm.
(noun) nhân viên mát xa (nam)
Ví dụ:
To make a living, he started working as a masseur three years ago.
Để kiếm sống, anh ấy bắt đầu làm nhân viên mát xa cách đây 3 năm.
(noun) thợ làm móng
Ví dụ:
In many areas, manicurists are licensed and follow regulations.
Ở nhiều khu vực, thợ làm móng được cấp phép và tuân thủ các quy định.
customer service representative
(noun) đại diện dịch vụ khách hàng
Ví dụ:
If you have a question about your account, contact one of our customer service representatives.
Nếu bạn có thắc mắc về tài khoản của mình, hãy liên hệ với một trong những đại diện dịch vụ khách hàng của chúng tôi.
(noun) người chăm sóc, điều dưỡng viên
Ví dụ:
Given the nature of their job, truly great caregivers are naturally compassionate and trustworthy.
Do tính chất công việc của họ, những người chăm sóc thực sự tuyệt vời thường nhân ái và đáng tin cậy.
(noun) đại lý du lịch
Ví dụ:
I have to go to the travel agent to buy a ticket to Japan.
Tôi phải đến đại lý du lịch để mua vé đi Nhật Bản.
(noun) hướng dẫn viên du lịch
Ví dụ:
Our tour guide was full of wonderful stories.
Hướng dẫn viên du lịch của chúng tôi có đầy những câu chuyện tuyệt vời.
(noun) nhân viên pha chế, người pha chế rượu
Ví dụ:
He is a skilled bartender.
Anh ấy là một người pha chế rượu lành nghề.
(noun) nhà bán lẻ, người bán lẻ
Ví dụ:
a big electronics retailer
nhà bán lẻ điện tử lớn
(noun) nhân viên lễ tân nhà hàng, bà chủ nhà, bà chủ tiệc, nữ xướng ngôn viên
Ví dụ:
A hostess is responsible for greeting, welcoming, and seating customers as they enter a restaurant or dining area.
Nhân viên lễ tân nhà hàng có trách nhiệm chào đón và sắp xếp chỗ ngồi cho khách hàng khi họ bước vào nhà hàng hoặc khu vực ăn uống.
(noun) người pha chế, nhân viên pha chế
Ví dụ:
The barista made a perfect cappuccino for me.
Người pha chế đã làm cho tôi một ly cappuccino hoàn hảo.
(noun) bảo vệ, nhân viên bảo vệ
Ví dụ:
They want to hire five security guards.
Họ muốn thuê năm nhân viên bảo vệ.