Bộ từ vựng Các kiểu quan hệ trong bộ IELTS General Training (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Các kiểu quan hệ' trong bộ 'IELTS General Training (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) hôn nhân mở
Ví dụ:
They decided to have an open marriage after discussing their expectations.
Họ quyết định có một hôn nhân mở sau khi thảo luận về những mong đợi của mình.
(adjective) tình cỡ, tự nhiên, bình thường;
(noun) người làm công tạm thời, quần áo bình thường/ không trang trọng (số nhiều)
Ví dụ:
Everyone else was in jeans and casual gear and I had my office clothes on.
Tất cả những người khác đều mặc quần jean và trang phục bình thường còn tôi thì mặc đồ công sở.
(noun) hôn nhân một vợ một chồng, chế độ một vợ một chồng
Ví dụ:
Monogamy is the practice of being married to just one person at a given time.
Hôn nhân một vợ một chồng là việc kết hôn với chỉ một người vào một thời điểm nhất định.
(noun) người theo chế độ một vợ một chồng
Ví dụ:
She is a monogamist and believes in being faithful to her partner.
Cô ấy là người theo chế độ một vợ một chồng và tin vào việc chung thủy với bạn đời.
(noun) tội kết hôn kép, tội cưới 2 người cùng lúc
Ví dụ:
In court, he admitted that he had committed bigamy.
Tại tòa, anh ta thừa nhận mình đã phạm tội kết hôn kép.
(noun) người phạm tội cưới 2 người cùng lúc
Ví dụ:
He was accused of being a bigamist.
Người này bị cáo buộc là người phạm tội cưới 2 người cùng lúc.
(noun) chế độ đa thê/ đa phu
Ví dụ:
In some cultures, polygamy is legally and socially accepted.
Ở một số nền văn hóa, chế độ đa thê/ đa phu được pháp luật và xã hội chấp nhận.
(adjective) thuần khiết, trong sáng
Ví dụ:
Their relationship is strictly platonic.
Mối quan hệ của họ hoàn toàn thuần khiết.
(noun) người theo chế độ đa thê/ đa phu
Ví dụ:
He is a polygamist and has three wives.
Anh ấy là người theo chế độ đa thê và có ba vợ.
(noun) quan hệ đa ái
Ví dụ:
Polyamory requires open communication and honesty.
Quan hệ đa ái đòi hỏi sự giao tiếp cởi mở và trung thực.
(verb) bật lại, nảy lại, phục hồi;
(noun) sự bật trở lại, sự nảy lại, sự phục hồi
Ví dụ:
She headed the rebound into the net.
Cô ấy đánh đầu bóng bật trở lại lưới.
(noun) chế độ đa phu
Ví dụ:
In some Tibetan communities, polyandry is practiced to keep family land intact.
Ở một số cộng đồng Tây Tạng, chế độ đa phu được thực hiện để giữ đất đai gia đình nguyên vẹn.
(noun) chế độ đa thê
Ví dụ:
Polygyny is practiced in some cultures where men can have several wives.
Chế độ đa thê được thực hiện ở một số nền văn hóa, nơi đàn ông có thể có nhiều vợ.