Bộ từ vựng Hành động quan hệ trong bộ IELTS General Training (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Hành động quan hệ' trong bộ 'IELTS General Training (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) tựa vào, dựa vào, ỷ lại, gây áp lực
Ví dụ:
She leaned her head on his shoulder.
Cô ấy tựa đầu vào vai anh ấy.
(phrasal verb) mở ra, mở cửa, bắn
Ví dụ:
Open up or we'll break the door down!
Mở ra hoặc chúng tôi sẽ phá cửa!
(noun) sự hòa giải, sự thỏa hiệp;
(verb) thỏa hiệp
Ví dụ:
Eventually they reached a compromise.
Cuối cùng thì họ cũng đạt được thỏa hiệp.
(noun) sự liên kết, mối quan hệ, giao kèo;
(verb) gửi vào kho, xây ghép (gạch đá), kết dính
Ví dụ:
There was a bond of understanding between them.
Giữa họ đã có một mối quan hệ hiểu biết.
(phrasal verb) phải lòng, yêu, bị lừa, tin vào
Ví dụ:
He fell for his colleague after working together on the project.
Anh ấy phải lòng đồng nghiệp sau khi làm việc cùng nhau trong dự án.
(phrasal verb) rủ, hẹn hò
Ví dụ:
She's asked Steve out to the cinema this evening.
Cô ấy rủ Steve đi xem phim tối nay.
(phrasal verb) dọn vào (nhà mới), chuyển đến
Ví dụ:
High business taxes prevent new businesses from moving in.
Thuế kinh doanh cao ngăn cản các doanh nghiệp mới chuyển đến.
(phrasal verb) tin tưởng, dựa vào, phụ thuộc vào
Ví dụ:
You can always count on Michael in a crisis.
Bạn luôn có thể tin tưởng vào Michael trong cơn khủng hoảng.
(phrasal verb) cảnh giác, coi chừng, cẩn thận với, chăm sóc, quan tâm
Ví dụ:
You should look out for pickpockets.
Bạn nên cảnh giác với những kẻ móc túi.
(phrasal verb) chịu đựng, tha thứ
Ví dụ:
He's so moody - I don't know why she puts up with him.
Anh ấy rất thất thường - Tôi không biết tại sao cô ấy lại chịu đựng anh ấy.
(verb) trấn an, làm an tâm
Ví dụ:
They sought to reassure the public.
Họ tìm cách trấn an dư luận.
(verb) hiến dâng, dành hết cho
Ví dụ:
He devoted his life to serving his family, friends, and neighbors.
Anh ấy đã hiến dâng cả cuộc đời mình để phục vụ gia đình, bạn bè và những người hàng xóm của anh ấy.
(verb) hòa giải, giảng hòa, chấp nhận
Ví dụ:
The pair were reconciled after Jackson made a public apology.
Cặp đôi đã hòa giải sau khi Jackson đưa ra lời xin lỗi công khai.
(phrasal verb) tập hợp, quy tụ lại
Ví dụ:
The community rallied around the family after the house fire.
Cộng đồng đã tập hợp để ủng hộ gia đình sau vụ cháy nhà.
(verb) tán tỉnh, ve vãn, đùa bỡn;
(noun) người ve vãn/ tán tỉnh
Ví dụ:
He's a compulsive flirt.
Anh ấy là một người thích tán tỉnh.
(verb) đón, mang theo, tích lũy
Ví dụ:
I'll pick you up at fiveo'clock.
Tôi sẽ đón bạn lúc 5 giờ.
(verb) lừa dối, đánh lừa, lừa đảo
Ví dụ:
The company deceived customers by selling old computers as new ones.
Công ty đã lừa dối khách hàng bằng cách bán máy tính cũ như máy mới.
(noun) ma, linh hồn, ký ức;
(verb) viết thuê cho ai, lướt qua, biến mất
Ví dụ:
The building is haunted by the ghost of a monk.
Tòa nhà bị ám bởi hồn ma của một nhà sư.
(noun) nơi đổ rác, bãi rác, nơi bẩn thỉu;
(verb) đổ, thải, vứt
Ví dụ:
I'm going to clean out the basement and take everything I don't want to the dump.
Tôi sẽ dọn dẹp tầng hầm và đem mọi thứ tôi không muốn đến nơi đổ rác.
(phrasal verb) tranh cãi, rụng tóc, rời khỏi hàng;
(noun) bụi phóng xạ, bụi hạt nhân
Ví dụ:
Cancer deaths caused by fallout from weapons testing.
Tử vong do ung thư do bụi phóng xạ từ thử nghiệm vũ khí.
(phrasal verb) giảm (âm lượng, nhiệt độ), từ chối
Ví dụ:
She turned the sound down.
Cô ấy giảm nhỏ âm thanh.
(phrasal verb) làm thất vọng;
(noun) sự thất vọng, sự giảm sút, sự suy giảm
Ví dụ:
After all I'd heard about the movie, it turned out to be a bit of a letdown.
Sau tất cả những gì tôi đã nghe về bộ phim, nó thực sự có một chút thất vọng.
(phrasal verb) quay lưng lại, phản đối, chống lại
Ví dụ:
She turned against her old friend.
Cô ta quay lưng lại với người bạn cũ của mình.
(verb) làm cho xa lánh, ghét bỏ, mất thiện cảm, mất lòng, xa lạ
Ví dụ:
His rude remarks alienated his colleagues.
Những lời nhận xét thô lỗ của anh ấy đã làm đồng nghiệp xa lánh anh ấy.
(noun) phần, bộ phận, nhiệm vụ;
(verb) xa lìa, tách biệt, tách ra;
(adverb) một phần
Ví dụ:
The city is now part slum, part consumer paradise.
Thành phố bây giờ là một phần của khu ổ chuột, một phần là thiên đường của người tiêu dùng.
(phrasal verb) đứng lên, đứng dậy;
(adjective) đứng, thẳng đứng, tấu hài độc thoại;
(noun) buổi tấu hài độc thoại, người tấu hài độc thoại
Ví dụ:
The stand-up collar on his shirt gave a formal look.
Cổ áo đứng trên áo sơ mi của anh ấy tạo vẻ ngoài trang trọng.