Bộ từ vựng Sức khỏe trong bộ IELTS General Training (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sức khỏe' trong bộ 'IELTS General Training (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) phương pháp giải độc, chất giải độc;
(verb) giải độc, cai nghiện
Ví dụ:
I've tried numerous home detoxes.
Tôi đã thử rất nhiều phương pháp giải độc tại nhà.
(noun) việc phục hồi, việc tái tạo, sự phục hồi chức năng, sự hồi phục
Ví dụ:
the rehabilitation of the steel industry
việc phục hồi ngành công nghiệp thép
(noun) khám sức khỏe
Ví dụ:
She goes to her doctor for regular check-ups.
Cô ấy đến bác sĩ để khám sức khỏe thường xuyên.
(noun) bài tập tim mạch, bài tập cardio;
(prefix) (liên quan đến) tim
Ví dụ:
She does cardio exercises three times a week to stay fit.
Cô ấy tập các bài tập tim mạch ba lần một tuần để giữ dáng.
(noun) sức chịu đựng, thể lực, sức bền
Ví dụ:
exercises aimed at increasing stamina
các bài tập nhằm tăng sức chịu đựng
(noun) vệ sinh
Ví dụ:
Poor standards of hygiene mean that the disease spreads fast.
Tiêu chuẩn vệ sinh kém có nghĩa là bệnh lây lan nhanh chóng.
(noun) chánh niệm, sự lưu tâm, sự quan tâm
Ví dụ:
Mindfulness is a way for body and mind to reconnect.
Chánh niệm là cách để cơ thể và tâm trí kết nối lại.
(noun) sự trao đổi chất, sự chuyển hóa
Ví dụ:
Exercise is supposed to speed up your metabolism.
Tập thể dục được cho là để tăng tốc độ trao đổi chất của bạn.
(noun) khả năng miễn dịch, quyền miễn trừ
Ví dụ:
Vaccination helps build immunity against infectious diseases.
Tiêm chủng giúp tăng khả năng miễn dịch chống lại các bệnh truyền nhiễm.
(noun) sự phát triển, sự gia tăng, trưởng thành
Ví dụ:
Plant growth is most noticeable in spring and early summer.
Sự phát triển của cây là đáng chú ý nhất vào mùa xuân và đầu mùa hè.
(noun) bảo hiểm y tế
Ví dụ:
The consumer advisory council said all state residents should have health insurance.
Hội đồng tư vấn người tiêu dùng cho biết tất cả cư dân của tiểu bang nên có bảo hiểm y tế.
(verb) ra hoa, nở hoa, có hoa;
(noun) hoa, sự ra hoa, tuổi thanh xuân
Ví dụ:
Roses in bloom are a beautiful sight.
Hoa hồng ra hoa là một cảnh đẹp.
(phrasal verb) trở lại, lùi lại, trả lại
Ví dụ:
You can get back whenever you want.
Bạn có thể trở lại bất cứ khi nào bạn muốn.
(phrasal verb) hồi phục, vượt qua, giải quyết
Ví dụ:
He was disappointed at not getting the job, but he'll get over it.
Anh ấy thất vọng vì không nhận được công việc, nhưng anh ấy sẽ vượt qua nó.
(phrasal verb) hồi phục, phục hồi
Ví dụ:
I bounced back pretty quickly after my operation.
Tôi đã hồi phục khá nhanh sau ca phẫu thuật của mình.
(noun) sức sống, sinh lực
Ví dụ:
She is bursting with vitality and new ideas.
Cô ấy tràn đầy sức sống và những ý tưởng mới.