Avatar of Vocabulary Set Trạng từ chỉ Mục đích và Nhấn mạnh

Bộ từ vựng Trạng từ chỉ Mục đích và Nhấn mạnh trong bộ IELTS General Training (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Trạng từ chỉ Mục đích và Nhấn mạnh' trong bộ 'IELTS General Training (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

deliberately

/dɪˈlɪb.ɚ.ət.li/

(adverb) cân nhắc, thận trọng, có chủ ý

Ví dụ:

The fire was started deliberately.

Ngọn lửa đã được bắt đầu một cách có chủ ý.

unintentionally

/ˌʌn.ɪnˈten.ʃən.əl.i/

(adverb) một cách không chủ ý, vô tình, không cố ý

Ví dụ:

They had unintentionally provided wrong information.

Họ đã vô tình cung cấp thông tin sai.

consciously

/ˈkɑːn.ʃəs.li/

(adverb) cố ý, một cách có ý thức, tỉnh táo

Ví dụ:

He consciously avoided mentioning her name.

Anh ấy cố ý tránh nhắc đến tên cô ấy.

willfully

/ˈwɪl.fəl.i/

(adverb) một cách cố ý, cố tình

Ví dụ:

He willfully ignored the instructions, leading to a costly mistake.

Anh ấy cố tình phớt lờ hướng dẫn, dẫn đến một sai lầm tốn kém.

strategically

/strəˈtiː.dʒɪ.kəl.i/

(adverb) một cách có chiến lược

Ví dụ:

The company strategically placed its advertisements to target younger audiences.

Công ty đã đặt quảng cáo một cách có chiến lược để nhắm đến đối tượng trẻ hơn.

instinctively

/ɪnˈstɪŋk.tɪv.li/

(adverb) theo bản năng

Ví dụ:

She instinctively knew something was wrong.

Cô ấy theo bản năng biết có điều gì đó sai.

unconsciously

/ʌnˈkɑːn.ʃəs.li/

(adverb) một cách vô thức, không nhận thức

Ví dụ:

Perhaps, unconsciously, I've done something to offend her.

Có lẽ, vô thức, tôi đã làm điều gì đó khiến cô ấy phật lòng.

precisely

/prəˈsaɪs.li/

(adverb) đúng, chính xác, cẩn thận

Ví dụ:

The fireworks begin at eight o'clock precisely.

Pháo hoa bắt đầu vào đúng tám giờ.

particularly

/pɚˈtɪk.jə.lɚ.li/

(adverb) đặc biệt

Ví dụ:

I don't particularly want to be reminded of that time.

Tôi đặc biệt không muốn được nhắc về thời gian đó.

specifically

/spəˈsɪf.ɪ.kəl.i/

(adverb) một cách cụ thể, rành mạch, rõ ràng

Ví dụ:

I specifically stated I would not be in.

Tôi đã tuyên bố cụ thể là tôi sẽ không tham gia.

uniquely

/juːˈniːk.li/

(adverb) một cách độc đáo, riêng biệt

Ví dụ:

She is uniquely talented.

Cô ấy có tài năng độc đáo.

exclusively

/ɪkˈskluː.sɪv.li/

(adverb) độc quyền, dành riêng, duy nhất

Ví dụ:

Our employment agency deals exclusively with the advertising industry.

Cơ quan tuyển dụng của chúng tôi giao dịch độc quyền với ngành quảng cáo.

unreservedly

/ˌʌn.rɪˈzɝː.vɪd.li/

(adverb) một cách hoàn toàn, không do dự, thẳng thắn, chân thành

Ví dụ:

She apologized unreservedly for her mistake during the meeting.

Cô ấy đã xin lỗi một cách chân thành vì lỗi lầm của mình trong cuộc họp.

manifestly

/ˈmæn.ə.fest.li/

(adverb) một cách rõ ràng, hiển nhiên, dễ thấy

Ví dụ:

His decision was manifestly unfair, causing widespread complaints.

Quyết định của anh ấy rõ ràng là không công bằng, gây ra nhiều phàn nàn.

utterly

/ˈʌ.t̬ɚ.li/

(adverb) hết sức, hoàn toàn, cực kỳ

Ví dụ:

He looked utterly ridiculous.

Anh ta trông hết sức lố bịch.

indeed

/ɪnˈdiːd/

(adverb) thực vậy, thực mà, thực sự

Ví dụ:

It was not expected to last long, and indeed it took less than three weeks.

Nó không được mong đợi sẽ kéo dài, và thực sự chỉ mất chưa đầy ba tuần.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu