Nghĩa của từ unconsciously trong tiếng Việt
unconsciously trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unconsciously
US /ʌnˈkɑːn.ʃəs.li/
UK /ʌnˈkɒn.ʃəs.li/
Trạng từ
vô thức, một cách vô thức
without being aware of one's actions or feelings
Ví dụ:
•
She unconsciously tapped her foot during the meeting.
Cô ấy vô thức gõ chân trong cuộc họp.
•
He unconsciously reached for his phone.
Anh ấy vô thức với lấy điện thoại.
Từ liên quan: