Nghĩa của từ unreservedly trong tiếng Việt

unreservedly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

unreservedly

US /ˌʌn.rɪˈzɝː.vɪd.li/
UK /ˌʌn.rɪˈzɜː.vɪd.li/
"unreservedly" picture

Trạng từ

không chút dè dặt, hoàn toàn, hết lòng

without any doubts or hesitation; completely and sincerely

Ví dụ:
I apologize unreservedly for any offense caused.
Tôi xin lỗi không chút dè dặt vì bất kỳ sự xúc phạm nào đã gây ra.
The committee supported the proposal unreservedly.
Ủy ban đã ủng hộ đề xuất một cách hoàn toàn.