Bộ từ vựng Nhiệt độ trong bộ IELTS General Training (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Nhiệt độ' trong bộ 'IELTS General Training (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) nóng, nóng bức, cay nồng
Ví dụ:
It was hot inside the hall.
Bên trong hội trường rất nóng.
(verb) làm cho nóng, làm cho ấm, hâm nóng;
(adjective) ấm áp, làm cho nóng người, sôi nổi;
(adverb) một cách ấm áp
Ví dụ:
a warm September evening
buổi tối tháng chín ấm áp
(adjective) gay gắt, căng thẳng, nảy lửa
Ví dụ:
a heated debate
một cuộc tranh luận gay gắt
(adjective) nóng như thiêu đốt, quay, nướng;
(noun) sự chỉ trích gay gắt, thông dâm
Ví dụ:
It was a roasting day in the desert.
Đó là một ngày nóng như thiêu đốt ở sa mạc.
(noun) sự nướng (bánh), sự nung, mẻ;
(adjective) nóng như lửa đốt, rất nóng, nóng cháy da
Ví dụ:
It's really baking out there.
Ngoài trời thực sự nóng như lửa đốt.
(adjective) nóng như thiêu đốt, rất nóng, nóng như đổ lửa, sôi
Ví dụ:
a boiling hot day
một ngày nóng như thiêu đốt
(adjective) rực cháy, rất nóng, nóng đỏ, tột độ;
(noun) xúc xích đỏ, kẹo Red Hots
Ví dụ:
Red-hot coals glowed in the fire.
Than đỏ rực cháy trong lửa.
(adjective) nóng trắng, mãnh liệt, dữ dội, gay gắt
Ví dụ:
The metal was white-hot after being in the furnace.
Thanh kim loại nóng trắng sau khi được nung trong lò.
(noun) sự lạnh nhạt, sự lạnh lẽo, sự cảm lạnh;
(adjective) lạnh, lạnh lẽo, nguội
Ví dụ:
a freezing cold day
ngày lạnh cóng
(adjective) lạnh, lạnh lẽo, giá lạnh
Ví dụ:
The bathroom gets chilly in the winter.
Phòng tắm trở nên lạnh lẽo vào mùa đông.
(adjective) giá lạnh, băng giá, rét mướt
Ví dụ:
Strong winds and freezing temperatures.
Gió mạnh và nhiệt độ băng giá.
(adjective) đóng băng, đông lại, lạnh cứng;
(past participle) đóng băng, đông lại, lạnh cứng
Ví dụ:
They skated over the frozen lake.
Họ trượt băng trên mặt hồ đóng băng.