Avatar of Vocabulary Set Nhà cửa

Bộ từ vựng Nhà cửa trong bộ IELTS General Training (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Nhà cửa' trong bộ 'IELTS General Training (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

apartment

/əˈpɑːrt.mənt/

(noun) căn phòng, căn hộ, buồng

Ví dụ:

I'll give you the keys to my apartment.

Tôi sẽ đưa cho bạn chìa khóa căn hộ của tôi.

penthouse

/ˈpent.haʊs/

(noun) căn hộ penthouse (nằm trên tầng cao nhất), căn hộ áp mái

Ví dụ:

The singer is staying in a penthouse suite in the Hilton.

Nữ ca sĩ đang ở trong một căn hộ penthouse ở Hilton.

backyard

/ˌbækˈjɑːrd/

(noun) sân sau

Ví dụ:

The kids were playing in the backyard.

Bọn trẻ đang chơi ở sân sau.

homeowner

/ˈhoʊmˌoʊ.nɚ/

(noun) chủ nhà, chủ sở hữu nhà

Ví dụ:

The homeowner decided to renovate the kitchen.

Chủ nhà đã quyết định cải tạo nhà bếp.

tenant

/ˈten.ənt/

(noun) người thuê nhà, người mướn nhà;

(verb) thuê, mướn

Ví dụ:

council-house tenants

người thuê nhà ở hội đồng

landlord

/ˈlænd.lɔːrd/

(noun) chủ nhà, địa chủ, chủ quán trọ

Ví dụ:

The landlord had promised to redecorate the bedrooms before we moved in.

Chủ nhà đã hứa sẽ trang trí lại các phòng ngủ trước khi chúng tôi chuyển đến.

floor

/flɔːr/

(noun) sàn, tầng, đáy;

(verb) làm choáng váng, làm bất ngờ, làm lúng túng, đánh ngã

Ví dụ:

He dropped the cup and it smashed on the floor.

Anh ấy làm rơi chiếc cốc và nó vỡ trên sàn.

neighborhood

/ˈneɪ.bɚ.hʊd/

(noun) hàng xóm, vùng lân cận

Ví dụ:

She lived in a wealthy neighborhood in Boston.

Cô ấy sống trong một vùng lân cận giàu có ở Boston.

cottage

/ˈkɑː.t̬ɪdʒ/

(noun) nhà tranh, nhà riêng ở nông thôn

Ví dụ:

They live in an idyllic cottage, with roses around the door.

Họ sống trong một ngôi nhà tranh bình dị, có hoa hồng quanh cửa.

furnish

/ˈfɝː.nɪʃ/

(verb) cung cấp, trang bị đồ đạc

Ví dụ:

They've furnished the room very simply.

Họ đã trang bị đồ đạc cho căn phòng rất đơn giản.

rent

/rent/

(noun) vết rách, kẽ hở, sự thuê mướn;

(verb) thuê, mướn, cho thuê

Ví dụ:

I pay a higher rent than the other tenants because my room is bigger.

Tôi trả số tiền thuê cao hơn những người thuê khác vì phòng của tôi lớn hơn.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu