Avatar of Vocabulary Set Giảm số lượng

Bộ từ vựng Giảm số lượng trong bộ IELTS General Training (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Giảm số lượng' trong bộ 'IELTS General Training (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

minimal

/ˈmɪn.ə.məl/

(adjective) tối thiểu, rất nhỏ

Ví dụ:

The work was carried out at a minimal cost.

Công việc được thực hiện với chi phí tối thiểu.

decrease

/dɪˈkriːs/

(noun) sự giảm đi, sự giảm sút;

(verb) giảm bớt, làm suy giảm

Ví dụ:

a decrease in births

giảm tỷ lệ sinh

decline

/dɪˈklaɪn/

(noun) sự sụt, sự suy tàn, sự suy sụp;

(verb) từ chối, nghiêng đi, cúi mình

Ví dụ:

a serious decline in bird numbers

số lượng chim sụt giảm nghiêm trọng

reduce

/rɪˈduːs/

(verb) giảm, hạ, giảm bớt

Ví dụ:

The need for businesses to reduce costs.

Sự cần thiết của các doanh nghiệp trong việc giảm chi phí.

drop

/drɑːp/

(noun) giọt, hớp, vật hình giọt nước;

(verb) rơi, thả, làm cho yếu đi, thấp xuống

Ví dụ:

The first drops of rain splashed on the ground.

Những giọt mưa đầu tiên bắn tung tóe trên mặt đất.

lower

/ˈloʊ.ɚ/

(verb) làm yếu đi, làm giảm giá trị, hạ;

(adjective) thấp hơn, ở dưới, bậc thấp

Ví dụ:

Her lower lip trembled as if she were about to cry.

Môi dưới của cô ấy run lên như thể cô ấy sắp khóc.

worsen

/ˈwɝː.sən/

(verb) làm tồi tệ hơn, xấu đi, trở nên tồi tệ hơn

Ví dụ:

The political situation is steadily worsening.

Tình hình chính trị đang ngày càng xấu đi.

shrink

/ʃrɪŋk/

(verb) co lại, rút lại, ngắn lại;

(noun) bác sĩ tâm thần

Ví dụ:

I was so depressed that I ended up going to see a shrink.

Tôi đã rất chán nản và cuối cùng tôi đã đi gặp bác sĩ tâm thần.

trim

/trɪm/

(verb) cắt, tỉa, đẽo gọt;

(adjective) thon thả, thanh mảnh, ngăn nắp;

(noun) sự cắt tỉa, sự ngăn nắp, đồ trang trí

Ví dụ:

You're looking very trim.

Bạn trông rất thon thả.

shorten

/ˈʃɔːr.tən/

(verb) làm ngắn lại, rút ngắn, giảm bớt, thu gọn

Ví dụ:

Injury problems could shorten his career.

Các vấn đề chấn thương có thể rút ngắn sự nghiệp của anh ấy.

reduction

/rɪˈdʌk.ʃən/

(noun) sự giảm, sự thu nhỏ, sự hạ thấp

Ví dụ:

Talks on arms reduction.

Đàm phán về giảm vũ khí.

fall

/fɑːl/

(noun) mùa thu, sự ngã, lượng tuyết;

(verb) rơi, rủ xuống, hạ thấp

Ví dụ:

His mother had a fall, hurting her leg as she alighted from a train.

Mẹ anh ấy bị một cú ngã, bị thương ở chân khi bước xuống xe lửa.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu