Avatar of Vocabulary Set Trạng từ chỉ Cách thức

Bộ từ vựng Trạng từ chỉ Cách thức trong bộ IELTS General Training (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Trạng từ chỉ Cách thức' trong bộ 'IELTS General Training (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

quickly

/ˈkwɪk.li/

(adverb) nhanh chóng, lẹ làng

Ví dụ:

Reg's illness progressed frighteningly quickly.

Bệnh của Reg tiến triển nhanh chóng một cách đáng sợ.

slowly

/ˈsloʊ.li/

(adverb) chậm chạp, dần dần, chậm

Ví dụ:

They moved forward slowly.

Họ tiến về phía trước một cách chậm chạp.

carefully

/ˈker.fəl.i/

(adverb) cẩn thận, chu đáo

Ví dụ:

They must be carefully handled and stored.

Chúng phải được xử lý và cất giữ cẩn thận.

loudly

/ˈlaʊd.li/

(adverb) ầm ĩ, inh ỏi, to

Ví dụ:

She spoke very loudly.

Cô ấy nói rất to.

softly

/ˈsɑːft.li/

(adverb) một cách nhẹ nhàng, êm dịu, mềm mại

Ví dụ:

She spoke softly to the baby.

Cô ấy nói nhẹ nhàng với em bé.

easily

/ˈiː.zəl.i/

(adverb) dễ dàng, rõ ràng

Ví dụ:

He climbed the mountain easily.

Anh ấy đã leo lên núi một cách dễ dàng.

carelessly

/ˈker.ləs.li/

(adverb) cẩu thả, thiếu thận trọng, bất cẩn

Ví dụ:

Some teenagers carelessly disregard the basic rules for wearing contact lenses.

Một số thanh thiếu niên bất cẩn bỏ qua các quy tắc cơ bản để đeo kính áp tròng.

happily

/ˈhæp.əl.i/

(adverb) vui vẻ, sung sướng, hạnh phúc, may mắn

Ví dụ:

children playing happily on the beach

trẻ em chơi vui vẻ trên bãi biển

gently

/ˈdʒent.li/

(adverb) dịu dàng, êm ái, nhẹ nhàng

Ví dụ:

He lifted the baby gently out of its crib.

Anh ấy nhẹ nhàng nhấc đứa bé ra khỏi nôi.

angrily

/ˈæŋ.ɡrəl.i/

(adverb) giận dữ, cáu, tức giận

Ví dụ:

"Don't do that!" she shouted angrily.

"Đừng làm vậy!" cô ấy hét lên một cách giận dữ.

quietly

/ˈkwaɪət.li/

(adverb) yên lặng, yên tĩnh, êm ả

Ví dụ:

I slipped quietly out of the back door.

Tôi lặng lẽ đi ra khỏi cửa sau.

beautifully

/ˈbjuː.t̬ə.fəl.i/

(adverb) tốt, đẹp, hay

Ví dụ:

She does sing beautifully.

Cô ấy hát rất hay.

positively

/ˈpɑː.zə.t̬ɪv.li/

(adverb) cực kỳ, hết sức, tuyệt đối, chắc chắn, quả quyết, tích cực, lạc quan, rõ ràng, dứt khoát

Ví dụ:

Some diets may be positively dangerous.

Một số chế độ ăn kiêng có thể cực kỳ nguy hiểm.

simply

/ˈsɪm.pli/

(adverb) một cách dễ dàng, đơn giản, giản dị

Ví dụ:

speaking simply and from the heart

nói đơn giản và từ trái tim

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu