Bộ từ vựng Tiếp thị trong bộ IELTS học thuật (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tiếp thị' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) tiếp thị trực tiếp, marketing trực tiếp
Ví dụ:
Our initial plan includes newspaper and magazine ads as well as a direct marketing campaign to targeted consumers.
Kế hoạch ban đầu của chúng tôi bao gồm quảng cáo trên báo và tạp chí cũng như chiến dịch tiếp thị trực tiếp tới người tiêu dùng mục tiêu.
(noun) bài giới thiệu chớp nhoáng, bài giới thiệu ngắn gọn
Ví dụ:
A good elevator pitch puts your prospective client centre stage.
Một bài giới thiệu ngắn gọn tốt sẽ đưa khách hàng tiềm năng của bạn vào vị trí trung tâm.
(phrasal verb) tặng, cho đi, nhường cơ hội;
(noun) quà tặng, hành động tiết lộ;
(adjective) rất rẻ
Ví dụ:
The furniture shop's offering three-piece suites at give-away prices.
Cửa hàng đồ nội thất đang cung cấp các dãy phòng ba món với giá rất rẻ.
(noun) tiếp thị qua điện thoại
Ví dụ:
Last year, the firm spent almost 60% of its revenue on telemarketing and direct mail.
Năm ngoái, công ty đã chi gần 60% doanh thu cho tiếp thị qua điện thoại và gửi thư trực tiếp.
(noun) tiếp thị lan truyền
Ví dụ:
Unless your customers are young, a viral marketing campaign targeting social networks may not earn a high return.
Trừ khi khách hàng của bạn còn trẻ, chiến dịch tiếp thị lan truyền nhắm mục tiêu vào các mạng xã hội có thể không thu được lợi nhuận cao.
(noun) quảng cáo rao vặt
Ví dụ:
More than 30 million want ads are posted on Craigslist each month.
Hơn 30 triệu quảng cáo rao vặt được đăng trên Craigslist mỗi tháng.
(noun) mối lo ngại, sự lo lắng, điều quan tâm, điều liên quan;
(verb) liên quan đến, ảnh hưởng đến, làm ai đó lo lắng, quan tâm
Ví dụ:
There is growing concern about the increase in deforestation.
Có mối lo ngại ngày càng tăng về tình trạng phá rừng gia tăng.
(noun) độc quyền nhóm
Ví dụ:
Some say that Swedish banking is an oligopoly: the big four banks control 89% of total banking assets.
Một số người nói rằng ngân hàng Thụy Điển là một độc quyền nhóm: bốn ngân hàng lớn kiểm soát 89% tổng tài sản ngân hàng.
(noun) bài báo thương mại
Ví dụ:
Learn more about advertorials and how they can be an effective advertising medium for the products you sell online.
Tìm hiểu thêm về bài báo thương mại và cách chúng có thể trở thành phương tiện quảng cáo hiệu quả cho sản phẩm bạn bán trực tuyến.
(noun) biểu ngữ quảng cáo
Ví dụ:
The ISP guarantees advertisers that a banner ad will appear a certain number of times during a contract period.
ISP đảm bảo với các nhà quảng cáo rằng biểu ngữ quảng cáo sẽ xuất hiện một số lần nhất định trong thời gian hợp đồng.
(noun) mánh khóe, chiêu trò
Ví dụ:
We don’t use gimmicks to sell our products.
Chúng tôi không sử dụng mánh khóe để bán sản phẩm của mình.
(noun) thư rác
Ví dụ:
I delete all the junk mail from my inbox every morning.
Tôi xóa tất cả thư rác khỏi hộp thư đến mỗi sáng.
(noun) thư quảng cáo hàng loạt
Ví dụ:
The company sent out a mailshot to promote its new product line.
Công ty đã gửi thư quảng cáo hàng loạt để giới thiệu dòng sản phẩm mới.
(noun) thông tin thương mại
Ví dụ:
She is also a spokesperson for infomercials and trade shows.
Cô ấy cũng là người phát ngôn cho các chương trình thông tin thương mại và triển lãm thương mại.
(noun) quảng cáo nhúng, marketing nhúng
Ví dụ:
Product placement is common practice in American movies.
Marketing nhúng là thông lệ phổ biến trong phim Mỹ.
(noun) bán hàng kim tự tháp, bán hàng đa cấp bất hợp pháp
Ví dụ:
Many people lost money after joining a pyramid selling scheme that promised quick profits.
Nhiều người đã mất tiền sau khi tham gia một mô hình bán hàng kim tự tháp hứa hẹn lợi nhuận nhanh chóng.
(verb) liên kết, gia nhập;
(noun) chi nhánh, công ty liên kết
Ví dụ:
The company has several international affiliates.
Công ty có nhiều chi nhánh quốc tế.
(noun) cái hốc, (kiến trúc) hốc tường, thị trường ngách;
(adjective) (thuộc) thị trường ngách
Ví dụ:
a film intended for a niche audience
một bộ phim dành cho đối tượng khán giả thị trường ngách
(adjective) bí mật, tuyệt mật, được phân loại, (quảng cáo) rao vặt
Ví dụ:
classified information
thông tin mật
(noun) Tổ chức Thương mại Thế giới
Ví dụ:
The World Trade Organization wants to improve market access to the advanced economies for goods from least-developed countries.
Tổ chức Thương mại Thế giới muốn cải thiện khả năng tiếp cận thị trường đối với các nền kinh tế tiên tiến đối với hàng hóa từ các nước kém phát triển nhất.