Avatar of Vocabulary Set Lịch sử

Bộ từ vựng Lịch sử trong bộ IELTS học thuật (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Lịch sử' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

coronation

/ˌkɔːr.əˈneɪ.ʃən/

(noun) lễ đăng quang

Ví dụ:

He was present at the coronation of Queen Victoria.

Ông ấy đã có mặt tại lễ đăng quang của Nữ hoàng Victoria.

page

/peɪdʒ/

(noun) trang, tờ;

(verb) gọi trên loa, nhắn tin

Ví dụ:

a book of not less than 40 pages

cuốn sách không dưới 40 trang

hieroglyphic

/ˌhaɪ.rəˈɡlɪf.ɪk/

(adjective) (thuộc) chữ tượng hình;

(noun) chữ tượng hình

Ví dụ:

The funerary cones carry the names and titles of the tomb owner in hieroglyphic script.

Các nón tang lễ khắc tên và chức danh của chủ nhân ngôi mộ bằng chữ tượng hình.

galley

/ˈɡæl.i/

(noun) thuyền chiến có mái chèo, bếp tàu, bản in thử

Ví dụ:

Ancient naval battles often involved fleets of galleys manned by rowers.

Các trận hải chiến cổ thường có những đội thuyền chiến với người chèo.

anachronism

/əˈnæk.rə.nɪ.zəm/

(noun) việc lỗi thời, người lỗi thời, vật lỗi thời, sự sai niên đại, vật không đúng niên đại

Ví dụ:

For some people, marriage is an anachronism from the days when women needed to be protected.

Đối với một số người, hôn nhân là lỗi thời so với thời mà phụ nữ cần được bảo vệ.

Belle Époque

/ˌbel eɪˈpɑːk/

(noun) thời kỳ Belle Époque

Ví dụ:

Paris was the cultural heart of Europe during the Belle Époque.

Paris là trung tâm văn hóa của châu Âu trong thời kỳ Belle Époque.

neanderthal

/niːˈæn.dɚˌtɑːl/

(noun) người Neanderthal, người thô lỗ, người cổ hủ;

(adjective) thô lỗ, cổ hủ, lỗi thời, (liên quan đến) người Neanderthal

Ví dụ:

His neanderthal attitude shocked everyone at the meeting.

Thái độ thô lỗ của anh ấy làm mọi người sốc tại cuộc họp.

paleontology

/ˌpeɪ.li.ənˈtɑː.lə.dʒi/

(noun) cổ sinh vật học

Ví dụ:

Paleontology is the study of fossils and the evolution of life on Earth.

Cổ sinh vật học là ngành nghiên cứu về hóa thạch và sự tiến hóa của sự sống trên Trái Đất.

zeitgeist

/ˈtsaɪt.ɡaɪst/

(noun) tinh thần thời đại

Ví dụ:

The novel perfectly captures the zeitgeist of the 1960s counterculture.

Cuốn tiểu thuyết đã nắm bắt hoàn hảo tinh thần thời đại của phong trào phản văn hóa thập niên 1960.

genealogy

/ˌdʒiː.niˈæl.ə.dʒi/

(noun) phả hệ, gia phả, ngành nghiên cứu phả hệ

Ví dụ:

She traced her genealogy back to the 17th century.

Cô ấy truy lại phả hệ của mình đến tận thế kỷ 17.

chronicle

/ˈkrɑː.nɪ.kəl/

(noun) biên niên sử, sử ký, mục tin hằng ngày, mục tin thời sự (báo chí);

(verb) ghi chép, ghi lại

Ví dụ:

the Anglo-Saxon Chronicle

Biên niên sử Anglo-Saxon

relic

/ˈrel.ɪk/

(noun) di tích, di vật

Ví dụ:

The building stands as the last remaining relic of the town's cotton industry.

Tòa nhà này là di tích còn sót lại cuối cùng của ngành công nghiệp bông của thị trấn.

antiquity

/ænˈtɪk.wə.t̬i/

(noun) thời cổ đại, niên đại, vật cổ, đồ cổ

Ví dụ:

The statue was brought to Rome in antiquity.

Tượng được mang đến Rome vào thời cổ đại.

dynasty

/ˈdaɪ.nə.sti/

(noun) triều đại, triều vua, vương triều

Ví dụ:

The Mogul dynasty ruled over India for centuries.

Vương triều Mogul đã cai trị Ấn Độ trong nhiều thế kỷ.

crusade

/kruːˈseɪd/

(noun) cuộc Thập tự chinh, chiến dịch vận động mạnh mẽ;

(verb) chiến đấu, vận động mạnh mẽ

Ví dụ:

The First Crusade began in 1096.

Cuộc Thập tự chinh lần thứ nhất bắt đầu vào năm 1096.

decolonization

/diːˌkɑː.lə.nəˈzeɪ.ʃən/

(noun) quá trình phi thực dân hóa, quá trình giải thể chế độ thuộc địa, quá trình loại bỏ

Ví dụ:

Decolonization after World War II led to the independence of many African countries.

Quá trình giải thể chế độ thuộc địa sau Chiến tranh Thế giới thứ hai đã dẫn đến độc lập của nhiều nước châu Phi.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu