Avatar of Vocabulary Set Tài chính

Bộ từ vựng Tài chính trong bộ IELTS học thuật (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tài chính' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

option

/ˈɑːp.ʃən/

(noun) sự lựa chọn, vật được chọn, tùy chọn

Ví dụ:

Choose the cheapest options for supplying energy.

Chọn các tùy chọn rẻ nhất để cung cấp năng lượng.

book

/bʊk/

(noun) sách, tập, sổ sách;

(verb) đặt trước, đặt bàn, đặt chỗ

Ví dụ:

a book of selected poems

một tập thơ chọn lọc

belt-tightening

/ˈbeltˌtaɪt.nɪŋ/

(noun) cách thắt lưng buộc bụng;

(adjective) (thuộc) cách thắt lưng buộc bụng

Ví dụ:

The government has recommended a series of belt-tightening reforms.

Chính phủ đã khuyến nghị một loạt các cải cách thắt lưng buộc bụng.

business cycle

/ˈbɪz.nɪs ˌsaɪ.kl̩/

(noun) chu kỳ kinh doanh

Ví dụ:

Recessions and booms are natural parts of the business cycle.

Suy thoái và bùng nổ là những phần tự nhiên của chu kỳ kinh doanh.

cash cow

/kæʃ kaʊ/

(noun) nguồn lợi nhuận ổn định, máy in tiền

Ví dụ:

The iPhone is a major cash cow for Apple.

iPhone là nguồn lợi nhuận ổn định lớn của Apple.

bottom line

/ˈbɑː.t̬əm ˌlaɪn/

(noun) điểm mấu chốt, điều quan trọng nhất, lợi nhuận ròng

Ví dụ:

The bottom line is that we have to make a decision today.

Điểm mấu chốt là chúng ta phải đưa ra quyết định ngay hôm nay.

comptroller

/kənˈtroʊ.lɚ/

(noun) người kiểm soát tài chính

Ví dụ:

The comptroller is responsible for reviewing all financial reports.

Người kiểm soát tài chính chịu trách nhiệm xem xét tất cả báo cáo tài chính.

buyout

/ˈbaɪ.aʊt/

(noun) việc mua lại;

(phrasal verb) mua lại

Ví dụ:

The tech giant completed a $2 billion buyout of its competitor.

Tập đoàn công nghệ đã hoàn tất thương vụ mua lại trị giá 2 tỷ đô của đối thủ.

equity

/ˈek.wə.t̬i/

(noun) tài sản, vốn cổ phần, vốn chủ sở hữu

Ví dụ:

He sold his equity in the company last year.

Anh ấy đã bán vốn cổ phần của mình trong công ty vào năm ngoái.

hedge

/hedʒ/

(noun) hàng rào, sự phòng ngừa;

(verb) bao vây, bao quanh, bao bọc, rào lại

Ví dụ:

a privet hedge

hàng rào cây thủy lạp

top line

/ˈtɑːp laɪn/

(noun) doanh thu tổng

Ví dụ:

The company's top line grew by 15% compared to last year.

Doanh thu tổng của công ty đã tăng 15% so với năm ngoái.

cash flow

/ˈkæʃ floʊ/

(noun) dòng tiền

Ví dụ:

The company is having cash flow problems.

Công ty đang gặp vấn đề về dòng tiền.

depreciation

/dɪˌpriː.ʃiˈeɪ.ʃən/

(noun) sự sụt giá, sự giảm giá, sự chê bai

Ví dụ:

The currency suffered steep depreciations in the exchange rate.

Đồng tiền bị sụt giá mạnh do tỷ giá hối đoái.

cartel

/kɑːrˈtel/

(noun) nhóm liên kết

Ví dụ:

The oil cartel agreed to cut production to increase prices.

Nhóm liên kết dầu mỏ đã đồng ý cắt giảm sản lượng để tăng giá.

takeover

/ˈteɪkˌoʊ.vɚ/

(noun) vụ thâu tóm, việc mua lại, việc tiếp quản, cuộc chiếm đóng;

(phrasal verb) tiếp quản, nắm quyền, thâu tóm

Ví dụ:

The company faced a hostile takeover from a foreign investor.

Công ty đã đối mặt với một vụ thâu tóm thù địch từ nhà đầu tư nước ngoài.

capital market

/ˈkæpɪtl ˈmɑːrkɪt/

(noun) thị trường vốn

Ví dụ:

Volatility in capital markets could present a major challenge to financial stability.

Sự biến động trên thị trường vốn có thể gây ra thách thức lớn đối với sự ổn định tài chính.

asset-stripping

/ˈæs.etˌstrɪp.ɪŋ/

(noun) hành động tước đoạt tài sản, phân tán tài sản

Ví dụ:

The investors were accused of asset-stripping after selling off the company's factories.

Các nhà đầu tư bị buộc tội tước đoạt tài sản sau khi bán bớt các nhà máy của công ty.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu