Bộ từ vựng Không gian và Diện tích trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Không gian và Diện tích' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) rộng rãi, có được nhiều chỗ
Ví dụ:
The hotel has a spacious lounge and TV room.
Khách sạn có sảnh khách rộng rãi và phòng xem TV.
(adjective) thoáng mát, nhẹ nhàng, mỏng nhẹ
Ví dụ:
The office was light and airy.
Văn phòng sáng sủa và thoáng mát.
(adjective) chật cứng, chật kín, đông nghẹt
Ví dụ:
The restaurant was packed.
Nhà hàng chật cứng.
(adjective) chật ních, đông nghịt, chật chội
Ví dụ:
Too many poor people are living in overcrowded conditions.
Có quá nhiều người nghèo đang sống trong điều kiện chật chội.
(adjective) chật cứng, chật ních, nhồi nhét, đầy ắp
Ví dụ:
a crammed train
một chuyến tàu chật cứng
(adjective) nhiều, phong phú, đầy đặn
Ví dụ:
There is ample time for discussion.
Có nhiều thời gian để thảo luận.
(verb) nén, ép, đè;
(noun) gạc
Ví dụ:
Apply warm compresses to the infected area.
Chườm gạc ấm lên vùng bị nhiễm bệnh.
(verb) siết chặt, thắt lại, co lại, hạn chế, kìm hãm
Ví dụ:
Cold weather can constrict blood vessels.
Thời tiết lạnh có thể làm các mạch máu co lại.
(adjective) dày đặc, đông đúc, rậm rạp
Ví dụ:
The fog was getting very dense.
Sương mù trở nên rất dày đặc.