Nghĩa của từ constrict trong tiếng Việt

constrict trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

constrict

US /kənˈstrɪkt/
UK /kənˈstrɪkt/
"constrict" picture

Động từ

siết chặt, thắt lại, hạn chế

make narrower, especially by encircling pressure

Ví dụ:
The snake will constrict its prey.
Con rắn sẽ siết chặt con mồi của nó.
Tight clothing can constrict blood flow.
Quần áo chật có thể hạn chế lưu lượng máu.
Từ liên quan: