Bộ từ vựng Triết lý trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Triết lý' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) chủ nghĩa kinh nghiệm
Ví dụ:
Empiricism holds that we must observe and experience the world to truly know it.
Chủ nghĩa kinh nghiệm cho rằng chúng ta phải quan sát và trải nghiệm thế giới mới thực sự hiểu được nó.
(noun) thuyết tương đối
Ví dụ:
Cultural relativism argues that moral codes vary between societies.
Thuyết tương đối văn hóa cho rằng chuẩn mực đạo đức khác nhau giữa các xã hội.
(noun) thuyết hiện sinh
Ví dụ:
Existentialism emphasizes individual freedom and personal responsibility.
Thuyết hiện sinh nhấn mạnh tự do cá nhân và trách nhiệm của mỗi người.
(noun) mối quan hệ nhân quả
Ví dụ:
Scientists study causality to understand how one event leads to another.
Các nhà khoa học nghiên cứu mối quan hệ nhân quả để hiểu cách một sự kiện dẫn đến sự kiện khác.
(noun) tính vật chất, chủ nghĩa duy vật
Ví dụ:
Many people criticize modern society for its materialism.
Nhiều người chỉ trích xã hội hiện đại vì tính vật chất của nó.
(noun) chủ nghĩa hoài nghi, sự hoài nghi, sự nghi ngờ
Ví dụ:
There is growing skepticism about the effectiveness of the new policy.
Ngày càng có nhiều hoài nghi về hiệu quả của chính sách mới.
(noun) thái độ hoài nghi, sự hoài nghi, chủ nghĩa hoài nghi
Ví dụ:
He's often been accused of cynicism in his attitude toward politics.
Ông ấy thường bị cáo buộc là có thái độ hoài nghi đối với chính trị.
(noun) đạo đức
Ví dụ:
They’re completely lacking in ethics.
Họ hoàn toàn thiếu đạo đức.
(noun) đức tính, đức hạnh, ưu điểm
Ví dụ:
Patience is not one of her virtues, I'm afraid.
Tôi e rằng kiên nhẫn không phải là một trong những đức tính của bà ấy.
(noun) phép biện chứng;
(adjective) (thuộc) biện chứng
Ví dụ:
Conflict and disagreement are a necessary part of a dialectic approach.
Xung đột và bất đồng là một phần cần thiết của phương pháp biện chứng.
(noun) lý tưởng, chủ nghĩa duy tâm
Ví dụ:
He was full of youthful idealism.
Ông ấy tràn đầy lý tưởng trẻ trung.
(noun) chủ nghĩa duy lý
Ví dụ:
Rationalism emphasizes reasoning as the primary guide for beliefs and actions.
Chủ nghĩa duy lý nhấn mạnh lý trí như hướng dẫn chính cho niềm tin và hành động.
(noun) chủ nghĩa nhân văn
Ví dụ:
Renaissance humanism focused on the study of classical texts and human potential.
Chủ nghĩa nhân văn thời Phục hưng tập trung vào nghiên cứu các văn bản cổ điển và tiềm năng con người.
(noun) luận lý, lý lẽ, logic học
Ví dụ:
Using logic, she carefully analyzed the evidence to determine the cause of the problem.
Sử dụng luận lý, cô ấy cẩn thận phân tích các bằng chứng để xác định nguyên nhân của vấn đề.
(noun) chủ nghĩa nhị nguyên, thuyết nhị nguyên
Ví dụ:
Western dualism values mind over body.
Chủ nghĩa nhị nguyên phương Tây coi trọng tinh thần hơn thể xác.
(noun) thẩm mỹ học
Ví dụ:
These could definitely be some of the best wireless earbuds for those with an eye for aesthetics.
Đây chắc chắn có thể là một trong những tai nghe không dây tốt nhất dành cho những người có con mắt thẩm mỹ.
(noun) cơ chế, cơ cấu, máy móc
Ví dụ:
These automatic cameras have a special focusing mechanism.
Các máy ảnh tự động này có cơ chế lấy nét đặc biệt.