Avatar of Vocabulary Set Nhận thức các giác quan

Bộ từ vựng Nhận thức các giác quan trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Nhận thức các giác quan' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

observe

/əbˈzɝːv/

(verb) theo dõi, quan sát, tiến hành

Ví dụ:

She observed that all the chairs were already occupied.

Cô ấy quan sát thấy tất cả các ghế đều đã có người ngồi.

view

/vjuː/

(noun) quang cảnh, tầm nhìn, tầm mắt;

(verb) quan sát, nhìn, xem kỹ

Ví dụ:

The end of the tunnel came into view.

Cuối đường hầm đã hiện ra trước tầm mắt.

sight

/saɪt/

(noun) thị lực, tầm nhìn, sự nhìn;

(verb) thấy, nhận thấy, quan sát

Ví dụ:

Joseph lost his sight as a baby.

Joseph bị mất thị lực khi còn nhỏ.

stare

/ster/

(verb) nhìn chằm chằm;

(noun) cái nhìn chằm chằm

Ví dụ:

She gave him a long stare but didn't answer his question.

Cô ấy nhìn anh ấy chằm chằm thật lâu nhưng không trả lời câu hỏi của anh ấy.

gaze

/ɡeɪz/

(verb) nhìn chằm chằm;

(noun) cái nhìn chằm chằm

Ví dụ:

As I looked out, my gaze fell on a small child by the road.

Khi tôi nhìn ra ngoài, cái nhìn chằm chằm của tôi rơi vào một đứa trẻ nhỏ bên đường.

glance

/ɡlæns/

(verb) liếc nhìn, liếc nhanh, nhìn qua;

(noun) sự liếc nhìn, sự nhìn thoáng qua

Ví dụ:

She took a glance at her watch.

Cô ấy liếc nhìn đồng hồ đeo tay.

sniff

/snɪf/

(verb) hít, hít vào, ngửi ngửi;

(noun) sự ngửi, sự khụt khịt, sự hít

Ví dụ:

Take a sniff of this medicine - it smells horrible, doesn't it?

Hãy ngửi loại thuốc này - nó có mùi kinh khủng, phải không?

eye

/aɪ/

(noun) mắt, con mắt, lỗ;

(verb) nhìn quan sát, nhìn trừng trừng

Ví dụ:

My cat is blind in one eye.

Con mèo của tôi bị mù một mắt.

eavesdrop

/ˈiːvz.drɑːp/

(verb) nghe lén, nghe trộm

Ví dụ:

We caught him eavesdropping outside the window.

Chúng tôi bắt gặp anh ta đang nghe lén bên ngoài cửa sổ.

witness

/ˈwɪt.nəs/

(verb) chứng kiến, làm chứng, đối chứng;

(noun) sự làm chứng, lời chứng, bằng chứng

Ví dụ:

Police are appealing for witnesses to the accident.

Cảnh sát đang kêu gọi các nhân chứng vụ tai nạn.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu