Bộ từ vựng Nguyên vật liệu trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Nguyên vật liệu' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) thép, ngành thép, cung kiếm;
(verb) rèn luyện, trấn an
Ví dụ:
The frame is made of steel.
Khung được làm bằng thép.
(noun) ren, đăng-ten, dây buộc;
(verb) thắt, buộc, viền bằng ren
Ví dụ:
A dress trimmed in white lace.
Một chiếc váy được trang trí bằng ren trắng.
(noun) đất sét
Ví dụ:
She moulded the clay into the shape of a head.
Cô ấy nặn đất sét thành hình một cái đầu.
(noun) vải polyester, sợi polyester
Ví dụ:
a polyester shirt
áo sơ mi vải polyester
(adjective) làm bằng acrylic;
(noun) màu acrylic, sợi acrylic
Ví dụ:
an acrylic sweater
áo len acrylic
(noun) nhạc cụ bằng đồng, đồng thau, kèn đồng;
(adjective) bằng đồng thau
Ví dụ:
The trombone is a brass instrument.
Kèn trombone là một nhạc cụ bằng đồng thau.
(noun) cảnh sát, mật thám, cớm;
(verb) bọc đồng;
(adjective) bọc đồng, mạ đồng, bằng đồng
Ví dụ:
copper wire
dây bằng đồng
(noun) thép không gỉ
Ví dụ:
knives made of stainless steel
dao làm bằng thép không gỉ
(noun) gạch, cục gạch, người bạn đáng tin cậy;
(verb) làm hỏng, biến thành cục gạch
Ví dụ:
The chimney was made of bricks.
Ống khói được làm bằng gạch.
(noun) đồ sứ
Ví dụ:
a collection of oriental porcelain
bộ sưu tập đồ sứ phương Đông
(noun) cao su, gôm, cục tẩy;
(adjective) làm bằng cao su
Ví dụ:
a rubber ball
một quả bóng cao su
(noun) bê tông;
(verb) rải bê tông, đổ bê tông, phủ bê tông;
(adjective) cụ thể, làm bằng bê tông
Ví dụ:
concrete objects like stones
vật thể làm bằng bê tông như đá
(noun) vải nhung tăm, quần nhung tăm
Ví dụ:
a corduroy jacket
áo khoác vải nhung tăm
(noun) vải voan, vải chiffon;
(adjective) chiffon (bánh với trứng được đánh bông tạo thành các bọt khí)
Ví dụ:
lemon chiffon pie
bánh chanh chiffon
(noun) ván gỗ laminate;
(verb) cán mỏng, dát mỏng, tách (thành) lớp
Ví dụ:
The blade is suitable for cutting plastics or laminates.
Lưỡi dao phù hợp để cắt nhựa hoặc ván gỗ laminate.