Avatar of Vocabulary Set Tiếp thị

Bộ từ vựng Tiếp thị trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tiếp thị' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

logo

/ˈloʊ.ɡoʊ/

(noun) logo, biểu tượng, biểu trưng

Ví dụ:

All over the world, there are red and white paper cups bearing the company logo.

Trên khắp thế giới đều có những chiếc cốc giấy màu đỏ và trắng mang logo công ty.

spam

/spæm/

(noun) thư rác, thịt giăm bông hộp;

(verb) gửi thư rác

Ví dụ:

I get so much spam at work.

Tôi nhận được rất nhiều thư rác tại nơi làm việc.

analytics

/ˌæn.əˈlɪt̬.ɪks/

(noun) việc phân tích dữ liệu

Ví dụ:

The company uses analytics to improve customer experience and increase sales.

Công ty sử dụng phân tích dữ liệu để cải thiện trải nghiệm khách hàng và tăng doanh số.

transaction

/trænˈzæk.ʃən/

(noun) sự giao dịch

Ví dụ:

In an ordinary commercial transaction a delivery date is essential.

Trong một giao dịch thương mại thông thường, ngày giao hàng là điều cần thiết.

monopoly

/məˈnɑː.pəl.i/

(noun) sự độc quyền, cờ tỷ phú

Ví dụ:

The government is determined to protect its tobacco monopoly.

Chính phủ quyết tâm bảo vệ độc quyền thuốc lá của mình.

sponsorship

/ˈspɑːn.sɚ.ʃɪp/

(noun) sự tài trợ, khoản tài trợ

Ví dụ:

Two million pounds were raised through sponsorship.

Hai triệu bảng Anh đã được huy động thông qua tài trợ.

wholesale

/ˈhoʊl.seɪl/

(noun) sự bán sỉ, sự bán buôn;

(adjective, adverb) buôn, sỉ, hàng loạt

Ví dụ:

wholesale prices

giá sỉ

stakeholder

/ˈsteɪkˌhoʊl.dɚ/

(noun) bên liên quan, người giữ tiền cược

Ví dụ:

All our employees are stakeholders in the company.

Tất cả nhân viên của chúng tôi đều là bên liên quan trong công ty.

inventory

/ˈɪn.vən.tɔːr.i/

(noun) bản kiểm kê, sự kiểm kê hàng hóa, hàng tồn kho;

(verb) kiểm kê

Ví dụ:

The store closes one day a year so that the staff can take inventory of the stockroom.

Cửa hàng đóng cửa 1 ngày mỗi năm để cho nhân viên có thể thực hiện kiểm kê kho hàng.

trade fair

/ˈtreɪd ˌfer/

(noun) hội chợ thương mại

Ví dụ:

The electronics company showcased its latest products at the international trade fair.

Công ty điện tử đã trưng bày các sản phẩm mới nhất tại hội chợ thương mại quốc tế.

launch

/lɑːntʃ/

(verb) khai trương, khởi động, phóng;

(noun) sự khởi động, xuồng lớn, xuồng du lịch

Ví dụ:

the launch of a new campaign against drinking and driving

khởi động một chiến dịch mới chống lại việc uống rượu và lái xe

franchise

/ˈfræn.tʃaɪz/

(noun) quyền bầu cử, quyền công dân, công ty nhượng quyền;

(verb) cấp quyền kinh doanh, nhượng quyền

Ví dụ:

Toyota granted the group a franchise.

Toyota đã cấp quyền một công ty nhượng quyền cho tập đoàn.

campaign

/kæmˈpeɪn/

(noun) chiến dịch, cuộc vận động;

(verb) vận động

Ví dụ:

the campaign for a full inquiry into the regime

chiến dịch đòi hỏi một cuộc điều tra đầy đủ về chế độ

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu