Nghĩa của từ stakeholder trong tiếng Việt

stakeholder trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

stakeholder

US /ˈsteɪkˌhoʊl.dɚ/
UK /ˈsteɪkˌhəʊl.dər/
"stakeholder" picture

Danh từ

bên liên quan, đối tác

a person or group with an interest or concern in something, especially a business

Ví dụ:
All stakeholders were invited to the meeting to discuss the project's future.
Tất cả các bên liên quan đã được mời đến cuộc họp để thảo luận về tương lai của dự án.
The company needs to consider the needs of all its stakeholders, including employees, customers, and investors.
Công ty cần xem xét nhu cầu của tất cả các bên liên quan, bao gồm nhân viên, khách hàng và nhà đầu tư.