Bộ từ vựng Năng lượng và Điện năng trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Năng lượng và Điện năng' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) pin mặt trời
Ví dụ:
Solar cells are semiconductor devices that use sunlight to produce electricity.
Pin mặt trời là thiết bị bán dẫn sử dụng ánh sáng mặt trời để sản xuất điện.
(noun) năng lượng hạt nhân
Ví dụ:
The expansion of nuclear power is a politically charged issue.
Sự mở rộng của năng lượng hạt nhân là một vấn đề mang tính chính trị.
(noun) năng lượng nguyên tử
Ví dụ:
Atomic energy is released through a nuclear reaction or radioactive decay process.
Năng lượng nguyên tử được giải phóng thông qua phản ứng hạt nhân hoặc quá trình phân rã phóng xạ.
(noun) nhà máy điện
Ví dụ:
The 2011 disaster at the Fukushima nuclear power plant in Japan made clear the need for robots.
Thảm họa năm 2011 tại nhà máy điện hạt nhân Fukushima, Nhật Bản đã làm rõ nhu cầu về robot.
(noun) nhà máy điện
Ví dụ:
a nuclear power station
nhà máy điện hạt nhân
(noun) thủy năng
Ví dụ:
We need to place greater emphasis on hydropower, nuclear energy, and renewables.
Chúng ta cần chú trọng nhiều hơn đến thủy năng, năng lượng hạt nhân và năng lượng tái tạo.
(noun) máy phát điện, người đề xuất/ khởi xướng/ nghĩ ra
Ví dụ:
The hospital's emergency generators are designed to cope with power cuts.
Máy phát điện khẩn cấp của bệnh viện được thiết kế để đối phó với tình trạng cắt điện.
(noun) lò phản ứng
Ví dụ:
They plan to build a new reactor at the nuclear power plant.
Họ lên kế hoạch xây dựng một lò phản ứng mới tại nhà máy điện hạt nhân.
(noun) bộ biến tần
Ví dụ:
She bought a power inverter and connected her portable TV to a car battery.
Cô ấy đã mua một bộ biến tần điện và kết nối TV di động của mình với ắc quy ô tô.
(adjective) thô sơ, chưa luyện, nguyên;
(noun) dầu thô
Ví dụ:
a crude weapon
vũ khí thô sơ
(noun) đập (ngăn nước), bể nước, con mẹ (động vật);
(verb) xây đập, ngăn (nước) bằng đập;
(abbreviation) quản lý tài sản kỹ thuật số
Ví dụ:
Digital asset management provides a framework for the successful monetization of media assets.
Quản lý tài sản kỹ thuật số cung cấp một khuôn khổ cho việc kiếm tiền thành công từ các tài sản truyền thông.
(noun) pin nhiên liệu
Ví dụ:
Hydrogen fuel cells are being developed as a clean energy source for vehicles.
Pin nhiên liệu hydro đang được phát triển như một nguồn năng lượng sạch cho các phương tiện.
(noun) giàn khoan dầu
Ví dụ:
The oil rig was moved into position this week off Cuba's north-west coast.
Trong tuần này, giàn khoan dầu đã được chuyển đến vị trí ngoài khơi bờ biển phía tây bắc của Cuba.
(noun) giếng dầu
Ví dụ:
The company discovered a new oil well in the Gulf of Mexico.
Công ty đã phát hiện một giếng dầu mới ở Vịnh Mexico.