Bộ từ vựng Tạo ra và Sản xuất trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tạo ra và Sản xuất' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) sản xuất, chế tạo;
(noun) sự chế tạo, sự sản xuất
Ví dụ:
The amount of recycled glass used in manufacture doubled in five years.
Lượng thủy tinh tái chế được sử dụng trong sản xuất đã tăng gấp đôi trong vòng 5 năm.
(verb) chế tạo, sản xuất, xây dựng, bịa đặt
Ví dụ:
These specialized chips will be fabricated by Mykrokorp Inc.
Những con chip chuyên dụng này sẽ được chế tạo bởi Mykrokorp Inc.
(verb) họp lại, tập hợp, lắp ráp
Ví dụ:
A crowd had assembled outside the gates.
Một đám đông đã tụ tập bên ngoài cổng.
(verb) giả mạo, bịa, tiến lên;
(noun) lò rèn, xưởng rèn
Ví dụ:
a blacksmith's forge
lò rèn của thợ rèn
(noun) bức phác họa, bản tóm tắt, bản phác thảo;
(verb) phác họa, phác thảo
Ví dụ:
My mother made a (pencil) sketch of my brother reading a book.
Mẹ tôi đã vẽ một bức phác họa (bằng bút chì) về anh trai tôi đang đọc một cuốn sách.
(noun) việc móc len, đồ móc len;
(verb) móc len
Ví dụ:
Her workshops in crochet and patchwork are hugely fashionable.
Các buổi hội thảo về móc len và chắp vá của cô ấy rất được ưa chuộng.
(verb) dệt, đan, kết lại;
(noun) kiểu dệt, cách dệt
Ví dụ:
The blanket has a loose weave.
Chăn có kiểu dệt lỏng lẻo.
(verb) khắc, chạm
Ví dụ:
His name was engraved on the silver cup.
Chiếc cốc bạc được khắc tên của anh ấy.
(noun) thợ may;
(verb) điều chỉnh, thiết kế
Ví dụ:
Men even play the role of tailor better than women.
Nam giới thậm chí còn đóng vai trò thợ may tốt hơn nữ giới.
(verb) chế, ủ (rượu bia), pha, chuẩn bị, bày, trù tính, đang tụ tập, đang kéo đến;
(noun) sự chế, sự ủ (rượu bia), sự pha, sự pha trộn
Ví dụ:
Make us a brew, Bren.
Pha cho chúng tôi một ly bia, Bren.
(verb) cắt, lạng (thịt), khắc, tạc, chạm, đục, tạo ra
Ví dụ:
Who's going to carve the turkey?
Ai sẽ lạng thịt con gà tây?
(noun) việc vẽ nguệch ngoạc, nét vẽ nguệch ngoạc;
(verb) vẽ nguệch ngoạc
Ví dụ:
The textbooks had been defaced by doodles.
Sách giáo khoa đã bị làm mờ đi bởi những nét vẽ nguệch ngoạc.
(noun) kỹ sư, công binh, người phụ trách máy;
(verb) sắp đặt, gây ra, xây dựng
Ví dụ:
The engineer is coming to repair our phone tomorrow morning.
Kỹ sư sẽ đến sửa điện thoại của chúng tôi vào sáng mai.
(verb) soạn, sáng tác, tạo thành
Ví dụ:
Prokofiev started composing at the age of five.
Prokofiev bắt đầu sáng tác khi mới 5 tuổi.
(noun) bản phác thảo, bản phác họa, đồ án;
(verb) phác thảo, phác họa, dự thảo
Ví dụ:
This is only a rough draft - the finished article will have pictures too.
Đây chỉ là bản phác thảo sơ bộ - bài viết hoàn thiện sẽ có cả hình ảnh.
(verb) đổi mới, cải tiến, đưa ra cái mới
Ví dụ:
We must constantly adapt and innovate to ensure success in a growing market.
Chúng ta phải liên tục thích nghi và đổi mới để đảm bảo thành công trong một thị trường đang phát triển.
(noun) mối hàn;
(verb) hàn, gắn chặt, cố kết, hàn gắn
Ví dụ:
A weld is a joint made by welding.
Mối hàn là mối nối được thực hiện bằng phương pháp hàn.
(verb) khắc axit
Ví dụ:
a glass tankard etched with his initials
một chiếc cốc thủy tinh được khắc axit tên viết tắt của anh ấy
(verb) thêu, thêu dệt
Ví dụ:
I am embroidering this picture for my mother.
Tôi đang thêu bức tranh này cho mẹ tôi.
(verb) tổng hợp
Ví dụ:
Students learn to synthesize information and search for what is relevant.
Học sinh học cách tổng hợp thông tin và tìm kiếm những thông tin có liên quan.