Avatar of Vocabulary Set Kiến ​​​​trúc

Bộ từ vựng Kiến ​​​​trúc trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Kiến ​​​​trúc' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

dome

/doʊm/

(noun) mái vòm, vòm

Ví dụ:

The dome of city hall could be seen in the distance.

Từ xa có thể nhìn thấy mái vòm của tòa thị chính.

renovation

/ˌren.əˈveɪ.ʃən/

(noun) sự cải tạo, sự trùng tu, sự cải tiến, sự đổi mới

Ví dụ:

There will be extensive renovations to the hospital.

Bệnh viện sẽ được cải tạo rộng rãi.

layout

/ˈleɪ.aʊt/

(noun) cách bố trí, bố cục, sự sắp đặt

Ví dụ:

changing the layout of the ground floor

thay đổi cách bố trí tầng trệt

fixture

/ˈfɪks.tʃɚ/

(noun) trận đấu, cuộc đấu, cuộc thi, vật cố định, đồ đạc cố định

Ví dụ:

There are plans to make the race an annual fixture.

Có kế hoạch biến cuộc đua thành một trận đấu hàng năm.

corridor

/ˈkɔːr.ə.dɚ/

(noun) hành lang, đường hành lang

Ví dụ:

His room lay at the very end of the corridor.

Phòng của anh ấy nằm ở cuối hành lang.

residence

/ˈrez.ə.dəns/

(noun) nơi ở, chỗ ở, biệt thự, nhà ở, sự cư trú

Ví dụ:

a desirable family residence for sale

một nơi ở gia đình đáng mơ ước để bán

arch

/ɑːrtʃ/

(noun) hình cung, nhịp cuốn, mái vòm;

(verb) uốn cong, cong lại, uốn vòng cung;

(adjective) tinh nghịch, tinh quái, hóm hỉnh;

(prefix) tổng, không đội trời chung

Ví dụ:

an arch tone of voice

giọng điệu hóm hỉnh

patio

/ˈpæt̬.i.oʊ/

(noun) sân trong, hiên, hè

Ví dụ:

The dining room looks out to a small patio.

Phòng ăn nhìn ra hiên nhỏ.

ramp

/ræmp/

(noun) đường dốc, lối lên xuống, sàn catwalk

Ví dụ:

Ramps should be provided for wheelchair users.

Cần cung cấp các đường dốc cho người dùng xe lăn.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu